suffragant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Tôn giáo) Phó hạt: Dùng để mô tả một giám mục có vị trí phụ thuộc vào một tổng giám mục, thường là người đứng đầu một giáo phận trong một tỉnh giáo hội.
Danh từ giống đực:
- (Tôn giáo) Giám mục phó hạt: Chỉ vị giám mục đứng đầu một giáo phận phó hạt (diocèse suffragant), phụ thuộc vào một tổng giáo phận.
- Người có quyền bỏ phiếu: Chỉ một thành viên có quyền biểu quyết trong một hội đồng, một hội nghị hoặc một cơ quan bầu cử.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'évêque de ce diocèse est suffragant de l'archevêque de Paris. (Vị giám mục của giáo phận này là phó hạt của tổng giám mục Paris.)
Danh từ:
- Le suffragant a assisté au concile provincial. (Vị giám mục phó hạt đã tham dự công đồng giáo tỉnh.)
- Tous les suffragants du comité doivent se prononcer. (Tất cả những người có quyền bỏ phiếu trong ủy ban phải phát biểu ý kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Diocèse suffragant": Giáo phận phó hạt. Đây là một giáo phận thuộc về một tỉnh giáo hội do một tổng giám mục đứng đầu.
- Plusieurs diocèses suffragants forment une province ecclésiastique. (Nhiều giáo phận phó hạt tạo thành một tỉnh giáo hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Suffragante (danh từ giống cái): Dạng giống cái của "suffragant", dùng để chỉ một nữ giám mục phó hạt (trong các giáo hội có phong chức cho phụ nữ) hoặc một phụ nữ có quyền bỏ phiếu.
- Suffrage (danh từ giống đực): Quyền bỏ phiếu, sự bầu cử.
- Le suffrage universel est un principe démocratique. (Phổ thông đầu phiếu là một nguyên tắc dân chủ.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens religieux (nghĩa tôn giáo):
- Évêque auxiliaire: Giám mục phụ tá (có thể không hoàn toàn đồng nghĩa, vì "suffragant" thường cai quản một giáo phận thực sự).
- Pour le sens électoral (nghĩa bầu cử):
- Électeur, -trice: Cử tri.
- Votant, -e: Người đi bầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho từ này trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "suffragant".
tính từ
- (tôn giáo) phó hạt
- Evêque suffragant de l'archevêque de Toursgiám mục phó hạt tổng giám mục thành Tua
danh từ giống đực
- (tôn giáo) giám mục phó hạt
- người có quyền bỏ phiếu (trong một hội đồng, một hội nghị)