suffragette
/,sʌfrə'dʤet/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Sử học) Phụ nữ đòi quyền bầu cử (ở Anh): Từ này chỉ một phụ nữ, đặc biệt là ở Anh vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, đã tham gia tích cực vào phong trào đấu tranh để giành quyền bầu cử cho phụ nữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les suffragettes britanniques ont mené une lutte acharnée pour le droit de vote. (Các nhà đấu tranh nữ quyền Anh đã tiến hành một cuộc đấu tranh không khoan nhượng cho quyền bầu cử.)
- Emmeline Pankhurst était une célèbre suffragette. (Emmeline Pankhurst là một nhà đấu tranh nữ quyền nổi tiếng.)
- Les actions des suffragettes ont parfois été très radicales. (Những hành động của các nhà đấu tranh nữ quyền đôi khi rất quyết liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mouvement des suffragettes": Phong trào đấu tranh cho quyền bầu cử của phụ nữ.
- Le mouvement des suffragettes a marqué l'histoire du féminisme. (Phong trào đấu tranh nữ quyền đã đánh dấu lịch sử của chủ nghĩa nữ quyền.)
Être une suffragette militante: Là một nhà đấu tranh nữ quyền tích cực, hoạt động mạnh mẽ.
- Elle était une suffragette militante, prête à tout pour la cause. (Bà ấy là một nhà đấu tranh nữ quyền tích cực, sẵn sàng làm mọi thứ vì sự nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Suffragiste (danh từ): Người đấu tranh cho quyền bầu cử (có thể dùng chung cho cả nam và nữ, hoặc chỉ những người ủng hộ quyền bầu cử cho phụ nữ theo cách ôn hòa hơn so với "suffragette").
- Certains hommes étaient aussi des suffragistes. (Một số đàn ông cũng là những người đấu tranh cho quyền bầu cử.)
Từ đồng nghĩa
- Militante pour le droit de vote des femmes: Nhà hoạt động đấu tranh cho quyền bầu cử của phụ nữ.
- Féministe (historique): Nhà nữ quyền (trong bối cảnh lịch sử cụ thể này).
Lưu ý về cách dùng
- Từ "suffragette" mang đậm tính lịch sử và thường được dùng để chỉ các nhà hoạt động nữ tại Anh và Hoa Kỳ trong giai đoạn đầu của phong trào. Nó thường gợi lên hình ảnh về những chiến thuật đấu tranh trực tiếp và đôi khi quyết liệt.
- Trong tiếng Pháp, từ này là danh từ giống cái. Dạng giống đực "suffragette" không tồn tại. Để chỉ một người đàn ông ủng hộ phong trào, có thể dùng "suffragiste" hoặc một cụm từ mô tả.
danh từ giống cái
- (sử học) phụ nữ đòi quyền bầu cử (ở Anh)