suffragist

/'sʌfrədʤist/
Học thuật
Thân thiện
suffragist

A suffragist holds a sign at a peaceful rally.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đấu tranh cho quyền bầu cử: Một người ủng hộ vận động cho việc mở rộng quyền bỏ phiếu, đặc biệt quyền bầu cử cho phụ nữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Susan B. Anthony was a famous suffragist in American history. (Susan B. Anthony một nhà đấu tranh cho quyền bầu cử nổi tiếng trong lịch sử Hoa Kỳ.)
    • The suffragists organized peaceful marches and petitions. (Các nhà đấu tranh cho quyền bầu cử đã tổ chức các cuộc tuần hành ôn hòa kiến nghị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a leading suffragist": một nhà đấu tranh tiên phong cho quyền bầu cử.

    • Emmeline Pankhurst was a leading suffragist in the United Kingdom. (Emmeline Pankhurst một nhà đấu tranh tiên phong cho quyền bầu cửVương quốc Anh.)
  • "suffragist movement": phong trào đấu tranh cho quyền bầu cử (lưu ý: đây một cụm danh từ, "suffragist" bổ nghĩa cho "movement").

    • The suffragist movement faced significant opposition in the early 20th century. (Phong trào đấu tranh cho quyền bầu cử đã đối mặt với sự phản đối đáng kể vào đầu thế kỷ 20.)
Biến thể từ gần giống
  • Suffrage (n): quyền bầu cử, đặc biệt trong cụm "women's suffrage" (quyền bầu cử của phụ nữ).

    • The fight for women's suffrage lasted for decades. (Cuộc đấu tranh cho quyền bầu cử của phụ nữ kéo dài hàng thập kỷ.)
  • Suffragette (n): nữ chiến sĩ đấu tranh cho quyền bầu cử (thường dùng để chỉ những nhà hoạt động nữ tích cực, đôi khi với phương pháp quyết liệt hơn, trong phong trào đòi quyền bầu cử cho phụ nữAnh Mỹ đầu thế kỷ 20).

    • The suffragettes were known for their militant tactics. (Các nữ chiến sĩ đấu tranh cho quyền bầu cử được biết đến với những chiến thuật quyết liệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Votes-for-women advocate: người ủng hộ quyền bầu cử cho phụ nữ.
  • Franchise activist: nhà hoạt động cho quyền bầu cử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp hình thành từ danh từ "suffragist")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "suffragist")

suffragist

A suffragist holds a sign at a peaceful rally.

danh từ
  1. người tán thành mở rộng quyền bầu cử (đặc biệt cho phụ nữ)