sugar maple

Định nghĩa

Danh từ: sugar maple một loại cây phong nguồn gốc từ miền đông trung tâm Bắc Mỹ. Cây này với ba đến năm thùy, gỗ cứng thớ mịn, thường được dùng trong đồ mộc cao cấp, đặc biệt loại vân xoắn. Nhựa của cây nguồn chính để sản xuất si- phong đường phong. nhiều phân loài khác nhau.

dụ sử dụng
  • (Cây phong đường nổi tiếng với màu sắc rực rỡ vào mùa thu.)
  • (Nông dân thu nhựa từ cây phong đường để làm si- phong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sugar maple grove": khu rừng trồng nhiều cây phong đường.
    • They own a large sugar maple grove in Vermont. (Họ sở hữu một khu rừng phong đường rộng lớn ở Vermont.)
  • "Sugar maple wood": gỗ của cây phong đường.
    • Sugar maple wood is prized for making bowling alleys and basketball courts. (Gỗ phong đường được đánh giá cao để làm sân chơi bowling sân bóng rổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Maple syrup (danh từ): si- phong, sản phẩm từ nhựa cây phong.
    • Pancakes taste better with maple syrup. (Bánh kếp ngon hơn khi ăn kèm si- phong.)
  • Maple sugar (danh từ): đường phong, dạng đường tinh chế từ nhựa cây phong.
    • Maple sugar is a natural sweetener. (Đường phong chất tạo ngọt tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Hard maple: tên gọi khác của cây phong đường, nhấn mạnh độ cứng của gỗ.
  • Rock maple: tên gọi khác, thường dùng trong lâm nghiệp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "sugar maple". Tuy nhiên, có thể dùng: - Tap a sugar maple: khoan cây để lấy nhựa. - They tap the sugar maples every spring. (Họ khoan cây phong đường vào mỗi mùa xuân.)

Thành ngữ liên quan
  • "As sweet as sugar maple": (thành ngữ không chính thức) ngọt ngào, dễ chịu.
    • Her voice is as sweet as sugar maple. (Giọng ấy ngọt ngào như cây phong đường.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sugar maple"

sugar maple
The sugar maple tree in the yard turns brilliant red in autumn.