sugar-maple
/'ʃugə,mæpl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây thích đường: Một loài cây thuộc chi Acer (phong), có tên khoa học là Acer saccharum, được trồng chủ yếu để lấy nhựa cô đặc thành siro phong hoặc đường phong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sugar-maple is the primary source of maple syrup. (Cây thích đường là nguồn cung cấp chính cho siro phong.)
- In autumn, the leaves of the sugar-maple turn a brilliant red. (Vào mùa thu, lá của cây thích đường chuyển sang màu đỏ rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sugar-maple grove": một khu vực trồng nhiều cây thích đường.
- They tapped the trees in the sugar-maple grove. (Họ đã thu hoạch nhựa từ những cây trong khu rừng thích đường.)
Biến thể và từ gần giống
- Maple syrup (n): siro phong, chất lỏng ngọt được chế biến từ nhựa cây thích đường.
- Maple sugar (n): đường phong, sản phẩm rắn thu được từ việc cô đặc nhựa cây thích đường.
- Hard maple (n): tên gọi khác cho gỗ của cây thích đường, một loại gỗ cứng có giá trị.
Từ đồng nghĩa
- Rock maple: (tên gọi khác) cây thích đá, thường chỉ cùng một loài .
- Hard maple: (tên gọi khác) cây thích cứng, thường chỉ cùng một loài .
danh từ
- (thực vật học) cây thích đường