sugar-maple

/'ʃugə,mæpl/
Học thuật
Thân thiện
sugar-maple

A sugar-maple tree stands tall in a sunny autumn forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thích đường: Một loài cây thuộc chi Acer (phong), tên khoa học Acer saccharum, được trồng chủ yếu để lấy nhựa đặc thành siro phong hoặc đường phong.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sugar-maple is the primary source of maple syrup. (Cây thích đường nguồn cung cấp chính cho siro phong.)
    • In autumn, the leaves of the sugar-maple turn a brilliant red. (Vào mùa thu, của cây thích đường chuyển sang màu đỏ rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sugar-maple grove": một khu vực trồng nhiều cây thích đường.
    • They tapped the trees in the sugar-maple grove. (Họ đã thu hoạch nhựa từ những cây trong khu rừng thích đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Maple syrup (n): siro phong, chất lỏng ngọt được chế biến từ nhựa cây thích đường.
  • Maple sugar (n): đường phong, sản phẩm rắn thu được từ việc đặc nhựa cây thích đường.
  • Hard maple (n): tên gọi khác cho gỗ của cây thích đường, một loại gỗ cứng giá trị.
Từ đồng nghĩa
  • Rock maple: (tên gọi khác) cây thích đá, thường chỉ cùng một loài .
  • Hard maple: (tên gọi khác) cây thích cứng, thường chỉ cùng một loài .
sugar-maple

A sugar-maple tree stands tall in a sunny autumn forest.

danh từ
  1. (thực vật học) cây thích đường