sugar-basin
/'ʃugə,beisn/ Cách viết khác : (sugar-bowl) /'ʃugəboul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bát đựng đường: Một chiếc bát nhỏ, thường có nắp và thìa đi kèm, được dùng để đựng và phục vụ đường trên bàn ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Could you pass me the sugar-basin, please? (Anh có thể chuyển cho tôi bát đựng đường được không?)
- The silver sugar-basin was a wedding gift. (Chiếc bát đựng đường bằng bạc là một món quà cưới.)
- She refilled the sugar-basin before the guests arrived. (Cô ấy đổ đầy đường vào bát trước khi khách đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trí bàn ăn hoặc phục vụ ăn uống lịch sự. Nó nhấn mạnh đến vật đựng hơn là đường bên trong.
Biến thể và từ gần giống
- Sugar bowl (n): Bát đựng đường (cách gọi khác, phổ biến hơn, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ).
- The sugar bowl is empty. (Bát đựng đường đã hết.)
- Sugar pot (n): Ấm đựng đường, lọ đựng đường (có thể chỉ vật đựng có hình dạng giống ấm nhỏ).
- Condiment dish (n): Đĩa đựng gia vị (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho muối, tiêu, đường).
Từ đồng nghĩa
- Sugar bowl: Bát đựng đường.
- Sugar container: Đồ đựng đường.