sugar-beet

/'ʃugəbi:t/
Học thuật
Thân thiện
sugar-beet

A farmer harvests a sugar-beet from the field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Củ cải đường: Một loại cây trồng củ màu trắng, được trồng chủ yếu để lấy đường. Đây một trong hai nguồn cung cấp đường chính trên thế giới, cùng với cây mía.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sugar-beet is a major crop in many European countries. (Củ cải đường một loại cây trồng chínhnhiều quốc gia châu Âu.)
    • The factory processes sugar-beet into white sugar. (Nhà máy chế biến củ cải đường thành đường trắng.)
    • Farmers harvest sugar-beet in the autumn. (Nông dân thu hoạch củ cải đường vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sugar-beet cultivation": việc canh tác, trồng trọt cây củ cải đường.

    • The region's economy relies heavily on sugar-beet cultivation. (Nền kinh tế của khu vực phụ thuộc nhiều vào việc trồng cây củ cải đường.)
  • "sugar-beet pulp": củ cải đường (sản phẩm phụ sau khi ép lấy đường, thường dùng làm thức ăn gia súc).

    • The leftover sugar-beet pulp is used as animal feed. ( củ cải đường còn lại được dùng làm thức ăn cho gia súc.)
Biến thể từ gần giống
  • Beet (n): củ cải (nói chung, có thể chỉ củ cải đường hoặc củ cải đỏ).
  • Sugar beet (n): (cách viết khác, khoảng trắng) củ cải đường.
  • Beetroot (n): củ cải đỏ (loại thường dùng trong nấu ăn làm salad).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác. Đây một danh từ chỉ một loại cây trồng cụ thể. Có thể mô tả "a root crop grown for sugar production" (một loại cây lấy củ được trồng để sản xuất đường).
sugar-beet

A farmer harvests a sugar-beet from the field.

danh từ
  1. củ cải đường