sugar-bird
/'ʃugəbə:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim hút mật, chim bã trầu: Tên gọi chung cho một số loài chim nhỏ, thường có mỏ dài và cong, chuyên hút mật hoa từ các bông hoa. Tên gọi này phổ biến ở một số vùng như Nam Phi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sugar-bird is essential for pollinating certain flowers. (Chim hút mật rất cần thiết cho việc thụ phấn một số loài hoa.)
- We spotted a colorful sugar-bird in the garden. (Chúng tôi đã nhìn thấy một con chim bã trầu đầy màu sắc trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Like a sugar-bird to a flower": Giống như chim hút mật bị thu hút bởi hoa; dùng để miêu tả sự thu hút mạnh mẽ hoặc tự nhiên.
- The children were drawn to the new toys like sugar-birds to a flower. (Bọn trẻ bị thu hút bởi những món đồ chơi mới như chim hút mật bị hoa thu hút.)
Biến thể và từ gần giống
- Sunbird (n): Chim hút mật (tên gọi khoa học/phổ biến hơn cho các loài chim tương tự ở châu Á và châu Phi).
- Honeyeater (n): Chim hút mật (tên gọi phổ biến ở Úc và các đảo Thái Bình Dương).
Từ đồng nghĩa
- Nectar-feeding bird: Chim ăn mật hoa.
- Flowerpecker: Chim sâu hút mật (một nhóm chim nhỏ khác cũng ăn mật).
Lưu ý
- "Sugar-bird" là một tên gọi thông tục, không phải tên khoa học. Tên gọi chính xác của loài chim cụ thể phụ thuộc vào khu vực địa lý.
danh từ
- (động vật học) chim hút mật, chim bã trầu