sugar-candy

/'ʃugə,kændi/
Học thuật
Thân thiện
sugar-candy

A child holds a piece of sugar-candy in their hand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường phèn: Một loại đường tinh thể, thường trong suốt hoặc màu vàng nhạt, được làm từ đường mía hoặc đường củ cải, vị ngọt thanh. thường được sử dụng trong nấu ăn, pha chế đồ uống hoặc làm thuốc trong y học cổ truyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She added a piece of sugar-candy to her tea to sweeten it. ( ấy thêm một miếng đường phèn vào trà để làm ngọt.)
    • Sugar-candy is often used in traditional Vietnamese remedies for sore throats. (Đường phèn thường được dùng trong các bài thuốc cổ truyền Việt Nam chữa viêm họng.)
    • The recipe calls for sugar-candy instead of granulated sugar. (Công thức yêu cầu dùng đường phèn thay vì đường cát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as clear as sugar-candy": trong suốt như pha lê, rất rõ ràng (thành ngữ so sánh dựa trên đặc tính trong suốt của đường phèn chất lượng cao).
    • The instructions were as clear as sugar-candy. (Hướng dẫn rõ ràng như pha lê.)
Biến thể từ gần giống
  • Rock sugar: (danh từ) một tên gọi khác cho đường phèn, nhấn mạnh hình dạng khối tinh thể.
  • Candy sugar: (danh từ) cách gọi khác, ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Rock candy: (danh từ) đường phèn (cách gọi phổ biến trong tiếng Anh Mỹ).
Lưu ý về từ ghép
  • Từ này một danh từ ghép ("sugar" + "candy"). Trong tiếng Việt, được dịch hiểu như một khái niệm đơn lẻ "đường phèn".
sugar-candy

A child holds a piece of sugar-candy in their hand.

danh từ
  1. đường phèn