sugar-cane

/'ʃugəkein/
Học thuật
Thân thiện
sugar-cane

A farmer harvests tall sugar-cane stalks in a sunny field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây mía: Một loại cây nhiệt đới cao, thân cứng, chứa nhiều đường, được trồng để sản xuất đường các sản phẩm khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sugar-cane is a major crop in tropical regions. (Cây mía một loại cây trồng chínhcác vùng nhiệt đới.)
    • The farmers are harvesting sugar-cane in the field. (Những người nông dân đang thu hoạch mía trên cánh đồng.)
    • The juice from sugar-cane is very sweet. (Nước ép từ cây mía rất ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sugar-cane field": cánh đồng mía.

    • The vast sugar-cane fields stretched to the horizon. (Những cánh đồng mía rộng lớn trải dài đến tận chân trời.)
  • "sugar-cane juice": nước mía.

    • A glass of fresh sugar-cane juice is very refreshing on a hot day. (Một ly nước mía tươi rất sảng khoái vào một ngày nóng nực.)
Biến thể từ gần giống
  • Sugarcane (danh từ): Cách viết liền của "sugar-cane", cùng nghĩa.
    • Sugarcane cultivation is important for the economy. (Việc trồng mía quan trọng đối với nền kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Cane (danh từ): mía (thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc thực vật học).
    • The cane is ready to be crushed for sugar. (Cây mía đã sẵn sàng để ép lấy đường.)
sugar-cane

A farmer harvests tall sugar-cane stalks in a sunny field.

danh từ
  1. (thực vật học) cây mía