sugar-cane
/'ʃugəkein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây mía: Một loại cây nhiệt đới cao, có thân cứng, chứa nhiều đường, được trồng để sản xuất đường và các sản phẩm khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sugar-cane is a major crop in tropical regions. (Cây mía là một loại cây trồng chính ở các vùng nhiệt đới.)
- The farmers are harvesting sugar-cane in the field. (Những người nông dân đang thu hoạch mía trên cánh đồng.)
- The juice from sugar-cane is very sweet. (Nước ép từ cây mía rất ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sugar-cane field": cánh đồng mía.
- The vast sugar-cane fields stretched to the horizon. (Những cánh đồng mía rộng lớn trải dài đến tận chân trời.)
"sugar-cane juice": nước mía.
- A glass of fresh sugar-cane juice is very refreshing on a hot day. (Một ly nước mía tươi rất sảng khoái vào một ngày nóng nực.)
Biến thể và từ gần giống
- Sugarcane (danh từ): Cách viết liền của "sugar-cane", cùng nghĩa.
- Sugarcane cultivation is important for the economy. (Việc trồng mía quan trọng đối với nền kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Cane (danh từ): mía (thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc thực vật học).
- The cane is ready to be crushed for sugar. (Cây mía đã sẵn sàng để ép lấy đường.)
danh từ
- (thực vật học) cây mía