sugar-coat

/'ʃugəkout/
Học thuật
Thân thiện
sugar-coat

The manager tried to sugar-coat the difficult news.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bọc đường: Nghĩa đen, chỉ hành động phủ một lớp đường lên bề mặt của một thứ đó, thường để làm cho ngọt hơn hoặc dễ ăn hơn.
    • Tô vẽ, làm cho có vẻ tốt đẹp hơn thực tế: Nghĩa bóng phổ biến, chỉ việc trình bày một sự thật khó chịu, một tin xấu hoặc một tình huống tiêu cực theo cách nhẹ nhàng, dễ chấp nhận hơn, thường bằng cách che giấu hoặc giảm nhẹ những phần khó khăn.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The pills are sugar-coated to make them easier for children to swallow. (Những viên thuốc được bọc đường để trẻ em dễ uống hơn.)
    • Don't sugar-coat the news; just tell me what happened. (Đừng tô vẽ tin tức; cứ nói thẳng cho tôi biết chuyện đã xảy ra.)
    • The manager tried to sugar-coat the layoffs by calling it a "workforce restructuring". (Người quản lý cố gắng tô vẽ việc sa thải bằng cách gọi đó "tái cấu lực lượng lao động".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sugar-coat the truth/pill": Làm cho sự thật (thường phũ phàng) hoặc một việc khó khăn trở nên dễ chấp nhận hơn.
    • There's no way to sugar-coat the truth: we lost the contract. (Không cách nào để tô vẽ sự thật cả: chúng ta đã thua hợp đồng.)
    • I know the feedback is hard to hear, but I won't sugar-coat the pill. (Tôi biết phản hồi này khó nghe, nhưng tôi sẽ không tô vẽ đâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sugar-coated (tính từ): Đã được bọc đường; đã được tô vẽ, trình bày một cách nhẹ nhàng.
    • sugar-coated almonds (hạnh nhân bọc đường)
    • a sugar-coated version of events (một phiên bản được tô vẽ của sự việc)
Từ đồng nghĩa
  • Gloss over: Lướt qua, nói giảm nói tránh (một vấn đề).
  • Soft-pedal: Làm cho nhẹ đi, giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng.
  • Whitewash: trắng, che đậy sự thật.
Từ trái nghĩa
  • Lay bare: Phơi bày, vạch trần.
  • Tell it like it is: Nói thẳng, nói thật.
  • Be blunt/forthright: Thẳng thắn, không vòng vo.
Thành ngữ liên quan
  • To gild the lily: "Mạ vàng cho đóa huệ tây" – làm một việc thừa để cố làm cho thứ vốn đã đẹp trở nên đẹp hơn, nhưng thường chỉ làm hỏng . (Khác với "sugar-coat" thường dùng để làm cho thứ trông ).
  • To put a positive spin on something: Đưa ra cách diễn giải tích cực cho một sự việc (có thể tương tự "sugar-coat" nhưng thường ít tiêu cực hơn).
sugar-coat

The manager tried to sugar-coat the difficult news.

ngoại động từ
  1. bọc đường
  2. tô vẽ (cho đẹp)