sugar-house
/'ʃugəhaus/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà máy làm đường thô: Một cơ sở hoặc nhà máy nơi mía đường hoặc củ cải đường được chế biến để sản xuất đường thô, chưa tinh chế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old sugar-house by the river has been converted into a museum. (Nhà máy làm đường thô cũ bên bờ sông đã được chuyển đổi thành một bảo tàng.)
- They work at the sugar-house during the harvest season. (Họ làm việc tại nhà máy làm đường thô trong mùa thu hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sugar-house season": mùa vận hành của nhà máy đường, thường trùng với mùa thu hoạch mía.
- The whole town is busy during the sugar-house season. (Cả thị trấn đều bận rộn trong mùa nhà máy đường hoạt động.)
Biến thể và từ gần giống
- Sugar mill (n): nhà máy đường (có nghĩa tương tự, thường dùng phổ biến hơn).
- Sugar refinery (n): nhà máy tinh luyện đường (nơi đường thô được xử lý để thành đường tinh luyện).
Từ đồng nghĩa
- Sugar mill: nhà máy đường.
- Sugar works: cơ sở sản xuất đường.
danh từ
- nhà máy làm đường thô