sugar-house

/'ʃugəhaus/
Học thuật
Thân thiện
sugar-house

A worker checks the sugar crystals in the sugar-house.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà máy làm đường thô: Một cơ sở hoặc nhà máy nơi mía đường hoặc củ cải đường được chế biến để sản xuất đường thô, chưa tinh chế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old sugar-house by the river has been converted into a museum. (Nhà máy làm đường thô bên bờ sông đã được chuyển đổi thành một bảo tàng.)
    • They work at the sugar-house during the harvest season. (Họ làm việc tại nhà máy làm đường thô trong mùa thu hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sugar-house season": mùa vận hành của nhà máy đường, thường trùng với mùa thu hoạch mía.
    • The whole town is busy during the sugar-house season. (Cả thị trấn đều bận rộn trong mùa nhà máy đường hoạt động.)
Biến thể từ gần giống
  • Sugar mill (n): nhà máy đường (có nghĩa tương tự, thường dùng phổ biến hơn).
  • Sugar refinery (n): nhà máy tinh luyện đường (nơi đường thô được xử lý để thành đường tinh luyện).
Từ đồng nghĩa
  • Sugar mill: nhà máy đường.
  • Sugar works: cơ sở sản xuất đường.
sugar-house

A worker checks the sugar crystals in the sugar-house.

danh từ
  1. nhà máy làm đường thô