sugar-loaf

/'ʃugəlouf/
Học thuật
Thân thiện
sugar-loaf

A baker places a sugar-loaf on the shop counter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh đường: Một khối đường hình nón hoặc hình chóp, được sản xuất bằng cách đổ siro đường đặc vào khuôn để nguội, cứng lại. Đây hình thức đường thô phổ biến trước thế kỷ 19.
    • Vật hình chóp nón: Dùng để chỉ bất kỳ vật thể nào hình dạng giống như một chiếc bánh đường truyền thống (hình nón tròn, đỉnh nhọn).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 18th century, people would buy a whole sugar-loaf and break pieces off as needed. (Vào thế kỷ 18, người ta thường mua cả một bánh đường bẻ ra từng miếng khi cần dùng.)
    • The mountain had a distinct sugar-loaf shape, rising sharply to a point. (Ngọn núi hình dạng bánh đường đặc trưng, vút lên cao thành một điểm nhọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sugar-loaf hat": Một kiểu hình chóp cao, phổ biến trong thời trang lịch sử.

    • The noblewoman wore an elaborate sugar-loaf hat. (Quý đội một chiếc hình bánh đường rất cầu kỳ.)
  • "Sugar-loaf mountain": Tên riêng chỉ những ngọn núi hình chóp đặc biệt, dụ như núi Sugarloaf ở Rio de Janeiro, Brazil.

    • We took a cable car to the top of the Sugar-loaf Mountain. (Chúng tôi đi cáp treo lên đỉnh núi Bánh Đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Sugarloaf (n): Cách viết liền của "sugar-loaf", cùng nghĩa.
  • Loaf sugar (n): Đường bánh, một cách gọi khác cho cùng một sản phẩm.
Từ đồng nghĩa
  • Cone of sugar: Nón đường (mô tả hình dạng).
  • Sugar cone: Nón đường.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "sugar-loaf". Tuy nhiên, hình ảnh của thường được dùng để mô tả hình dạng đặc trưng trong địa kiến trúc.
sugar-loaf

A baker places a sugar-loaf on the shop counter.

danh từ
  1. bánh đường