sugar-orchard

/'ʃugə,ɔ:tʃəd/
Học thuật
Thân thiện
sugar-orchard

A farmer walks through a sugar-orchard inspecting the trees.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vườn trồng cây thích đường: Một khu vực đất đai được trồng chuyên canh các loại cây khả năng sản xuất đường, đặc biệt cây thích đường (sugar maple), để khai thác nhựa cây làm siro hoặc đường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The family owns a large sugar-orchard in Vermont. (Gia đình đó sở hữu một vườn trồng cây thích đường lớn ở Vermont.)
    • In spring, the sap from the trees in the sugar-orchard is collected to make maple syrup. (Vào mùa xuân, nhựa cây từ vườn trồng cây thích đường được thu hoạch để làm siro cây thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to manage a sugar-orchard": quản lý một vườn trồng cây thích đường.
    • It takes a lot of knowledge to manage a sugar-orchard properly. (Cần rất nhiều kiến thức để quản lý một vườn trồng cây thích đường đúng cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Sugar maple (n): cây thích đường, cây phong đường (loại cây chính được trồng trong một ).
  • Maple grove (n): rừng cây thích, có thể dùng để chỉ một khu vực trồng cây thích, nhưng không nhất thiết nhấn mạnh mục đích sản xuất đường như .
  • Sugarbush (n): (từ gần nghĩa) một khu rừng hoặc đồn điền trồng cây thích đường để lấy nhựa.
Từ đồng nghĩa
  • Maple orchard: vườn cây thích (cách gọi nhấn mạnh loại cây hơn sản phẩm).
  • Sugarbush: (như trên) khu vực trồng cây thích để lấy nhựa.
Lưu ý
  • Từ này một danh từ ghép (compound noun) được tạo thành từ "sugar" (đường) "orchard" (vườn cây ăn quả). không phổ biến rộng rãi chủ yếu được sử dụng trong các vùng truyền thống sản xuất siro cây thích, như Bắc Mỹ.
sugar-orchard

A farmer walks through a sugar-orchard inspecting the trees.

danh từ
  1. vườn trồng cây thích đường