sugarcane
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây mía: "sugarcane" chỉ một loại cây thân cỏ nhiệt đới cao, có thân mập và khớp nối, thường được trồng để lấy đường từ nhựa của nó.
- Thân cây mía: "sugarcane" cũng có thể chỉ thân cây mía, loại thân mọng nước chứa đường, đôi khi được nhai trực tiếp để lấy nước ngọt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sugarcane is a major crop in many tropical countries. (Cây mía là một loại cây trồng chính ở nhiều quốc gia nhiệt đới.)
- Children often chew raw sugarcane for its sweet juice. (Trẻ em thường nhai mía sống để lấy nước ngọt của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sugarcane plantation": đồn điền trồng mía.
- The sugarcane plantation covers thousands of hectares. (Đồn điền mía trải dài hàng nghìn hecta.)
"sugarcane juice": nước mía.
- Sugarcane juice is a popular refreshing drink in Southeast Asia. (Nước mía là một thức uống giải khát phổ biến ở Đông Nam Á.)
Biến thể và từ gần giống
Sugar (n): đường.
- Sugar is extracted from sugarcane. (Đường được chiết xuất từ cây mía.)
Cane (n): cây mía (dạng rút gọn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
- He bought a piece of cane from the market. (Anh ấy mua một khúc mía ở chợ.)
Từ đồng nghĩa
- Sugar cane: cách viết khác (hai từ riêng biệt) của "sugarcane", nhưng nghĩa hoàn toàn giống nhau.
- Cane: từ thông tục, thường dùng để chỉ thân mía hoặc cây mía nói chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "sugarcane". Tuy nhiên, nếu xét trong ngữ cảnh nông nghiệp, có thể dùng:
- Harvest sugarcane: thu hoạch mía.
- Farmers harvest sugarcane during the dry season. (Nông dân thu hoạch mía vào mùa khô.)
Thành ngữ liên quan
- As sweet as sugarcane: ngọt như mía (thường dùng để miêu tả đồ ăn hoặc tính cách dễ chịu).
- Her smile is as sweet as sugarcane. (Nụ cười của cô ấy ngọt ngào như mía.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "sugarcane"