sugarloaf

Định nghĩa

Danh từ: - Bánh đường hình nón: "Sugarloaf" một khối đường tinh luyện lớn, hình nón, thường được bọc trong giấy. Đây cách đóng gói bảo quản đường phổ biến trong quá khứ trước khi đường dạng hạt hoặc bột ra đời.

dụ sử dụng
  • (Vào thế kỷ 18, đường thường được bán dưới dạng bánh đường hình nón.)
  • (Bánh đường hình nón cứng đến nỗi phải dùng búa để đập vỡ.)
  • ( ấy giữ một bánh đường hình nón trong phòng đựng thức ăn để dùng cho việc nướng bánh đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sugarloaf" trong địa danh: Từ này còn được dùng để chỉ những ngọn núi hoặc đồi hình dạng giống bánh đường hình nón.

    • Sugarloaf Mountain in Brazil is a famous tourist attraction. (Núi Sugarloaf ở Brazil một điểm du lịch nổi tiếng.)
  • "Sugarloaf" trong ẩm thực: Đôi khi dùng để chỉ một loại bánh hoặc món tráng miệng hình nón.

    • The chef created a dessert shaped like a sugarloaf. (Đầu bếp đã tạo ra một món tráng miệng hình dạng giống bánh đường hình nón.)
Biến thể từ gần giống
  • Sugar (n): đường.
    • She added a spoonful of sugar to her tea. ( ấy thêm một thìa đường vào trà của mình.)
  • Loaf (n): ổ bánh mì hoặc khối hình ổ.
    • He bought a loaf of bread from the bakery. (Anh ấy mua mộtbánh mì từ tiệm bánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Sugar cone: hình nón đường (thường dùng để chỉ kẹo hoặc kem).
  • Refined sugar block: khối đường tinh luyện (ít dùng, mô tả kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến: "Sugarloaf" danh từ cụ thể, không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • "Sugarloaf" không xuất hiện trong thành ngữ phổ biến: Từ này chủ yếu mang tính lịch sử địa , không thành ngữ thông dụng liên quan.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sugarloaf"

sugarloaf
A baker places a sugarloaf on the shelf of his shop.