sugarplum

/'ʃugəplʌm/
Học thuật
Thân thiện
sugarplum

A child holds a sugarplum in her hand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẹo bi: Một loại kẹo nhỏ, tròn, cứng, thường hương vị trái cây được phủ một lớp đường bên ngoài. Từ này thường gợi nhớ đến các loại kẹo truyền thống hoặc kẹo trong các câu chuyện cổ tích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children dreamed of finding sugarplums in their stockings on Christmas morning. (Những đứa trẻ mơ ước tìm thấy kẹo bi trong tất của chúng vào sáng Giáng sinh.)
    • Old-fashioned candy shops sometimes sell colorful sugarplums. (Các cửa hàng kẹo kiểu đôi khi bán những viên kẹo bi nhiều màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Đôi khi "sugarplum" được dùng như một cách gọi trìu mến, ngọt ngào dành cho một người, tương tự như "cục cưng" hoặc "mật ngọt".
    • "Goodnight, my little sugarplum," she whispered to her daughter. ("Chúc con ngủ ngon, cục cưng của mẹ," ấy thì thầm với con gái.)
Biến thể từ gần giống
  • Sugarplum fairy (n): "Tiên kẹo bi", một nhân vật trong vở ballet "Kẹp Hạt Dẻ" (The Nutcracker), thường tượng trưng cho vẻ đẹp ngọt ngào mơ mộng.
  • Bonbon (n): Kẹo mềm, thường có nhân bên trong, cũng một loại kẹo ngọt nhỏ.
  • Comfit (n): Kẹo hạt, một loại kẹo cổ truyền tương tự, trong đó một hạt (như hạnh nhân) được bao phủ bởi nhiều lớp đường.
Từ đồng nghĩa
  • Candy: Kẹo (nghĩa chung).
  • Sweet: Đồ ngọt, kẹo (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
Thành ngữ liên quan
  • "Sugarplums danced in their heads": Một cụm từ nổi tiếng xuất phát từ bài thơ "A Visit from St. Nicholas" ("'Twas the Night Before Christmas"), miêu tả những giấc mơ ngọt ngào, hạnh phúc, đặc biệt của trẻ em.
    • The children were nestled all snug in their beds, while visions of sugarplums danced in their heads. (Bọn trẻ cuộn mình ấm áp trong giường, trong khi những hình ảnh về kẹo bi nhảy múa trong đầu chúng.)
sugarplum

A child holds a sugarplum in her hand.

danh từ
  1. kẹo bi