suggestif

tính từ
  1. gợi ý, gợi hình ảnh, gợi cảm
    • Musique suggestive
      nhạc gợi cảm
  2. khêu gợi
    • Une photographie suggestive
      một bức ảnh khêu gợi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "suggestif"