suggestif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gợi ý, gợi hình ảnh: Có khả năng gợi lên trong tâm trí một ý tưởng, hình ảnh hoặc cảm xúc mạnh mẽ một cách tinh tế, thường thông qua sự liên tưởng.
- Khêu gợi, gợi cảm: Mang tính chất gợi lên sự tò mò, hấp dẫn hoặc ham muốn, đặc biệt liên quan đến tình dục một cách không trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ: (Bài thơ rất gợi hình, gợi lên những hình ảnh về vùng quê.) (Anh ta đưa ra một nhận xét khêu gợi khiến mọi người đều cảm thấy khó chịu.) (Một quảng cáo gợi cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pouvoir suggestif": Sức gợi, khả năng gợi hình, gợi cảm. Le pouvoir suggestif de cette mélodie est incroyable. (Sức gợi của giai điệu này thật đáng kinh ngạc.)
Employé de manière suggestive : Được sử dụng/sắp đặt một cách gợi cảm, đầy ẩn ý. Les lumières étaient disposées de manière suggestive dans la pièce. (Ánh đèn được bố trí một cách gợi cảm trong căn phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Suggestion (danh từ): Sự gợi ý, đề nghị; ý kiến đưa ra.
- Suggérer (động từ): Gợi ý, đề xuất; gợi lên (một ý tưởng, hình ảnh).
Từ đồng nghĩa
- Évocateur (adj): Gợi nhớ, gợi lên.
- Allusif (adj): Ám chỉ, nói bóng gió.
- Provocant (adj): Khiêu khích, kích động (nghĩa mạnh hơn và thường tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
- Explicite (adj): Rõ ràng, minh bạch, nói thẳng ra.
- Direct (adj): Trực tiếp, thẳng thắn.
- Innocente (adj): Ngây thơ, trong sáng, không có ẩn ý.
tính từ
- gợi ý, gợi hình ảnh, gợi cảm
- Musique suggestivenhạc gợi cảm
- khêu gợi
- Une photographie suggestivemột bức ảnh khêu gợi