suggestionner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Ám thị, gợi ý một cách thức: Hành động tác động đến suy nghĩ, cảm xúc hoặc hành vi của một người bằng cách đưa ra những ý tưởng, hình ảnh hoặc mong muốn một cách kín đáo, thường khiến người đó chấp nhận hoặc hành động theo không nhận thức đầy đủ về ảnh hưởng bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le thérapeute a évité de suggestionner son patient pendant la séance d'hypnose. (Nhà trị liệu đã tránh việc ám thị bệnh nhân của mình trong buổi trị liệu thôi miên.)
    • La publicité cherche à suggestionner le consommateur pour qu'il achète le produit. (Quảng cáo tìm cách ám thị người tiêu dùng để họ mua sản phẩm.)
    • Cette musique douce suggestionne un sentiment de calme et de sérénité. (Bản nhạc nhẹ nhàng này ám thị/gợi lên một cảm giác bình yên thanh thản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Bị động (Être suggestionné): Được/bị ám thị.
    • Il est facilement suggestionné par les opinions fortes des autres. (Anh ấy dễ dàng bị ám thị bởi những quan điểm mạnh mẽ của người khác.)
  • Trong ngữ cảnh tâmhọc/hypnose: Đâyngữ cảnh sử dụng chính xác phổ biến nhất, chỉ việc đưa ra một gợi ý trực tiếp hoặc gián tiếp dưới trạng thái thôi miên hoặc tập trung cao độ.
    • L'hypnotiseur peut suggestionner l'oubli d'un événement douloureux. (Nhà thôi miên có thể ám thị việc quên đi một sự kiện đau buồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Suggestion (danh từ): sự ám thị, lời gợi ý, đề xuất.
    • Faire une suggestion. (Đưa ra một đề xuất.)
  • Suggestif/suggestive (tính từ): tính chất gợi ý, ám thị; (trong nghĩa khác) gợi cảm.
    • Un discours suggestif. (Một bài diễn văn tính ám thị.)
  • Auto-suggestion (danh từ): sự tự ám thị.
    • Pratiquer l'auto-suggestion pour avoir confiance en soi. (Thực hành tự ám thị để sự tự tin.)
Từ đồng nghĩa
  • Influencer (subrepticement): Ảnh hưởng (một cách lén lút).
  • Imprégner (l'esprit de): Thấm nhuần (vào tâm trí).
  • Inspirer: Gợi cảm hứng, gợi ý (nghĩa rộng hơn ít chuyên môn hơn).
Từ trái nghĩa
  • Dissuader: Ngăn cản, khuyên can.
  • Décourager: Làm nản lòng.
  • Détourner (de): Làm cho lệch hướng, ngăn không cho làm gì.
Lưu ý sử dụng
  • Suggestionnermột thuật ngữ chuyên môn, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tâmhọc, thôi miên, tiếp thị hoặc phân tích văn hóa. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng các từ đơn giản hơn như (ảnh hưởng) hoặc (gợi ý, truyền cảm hứng).
  • Từ này mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc cảnh giác, hàm ý một sự tác động chủ đích, đôi khi lén lút, lên ý chí tự do của một người.
ngoại động từ
  1. ám thị
    • Cette image l'avait comme suggestionné à distance
      hình ảnh đó như đã ám thị từ xa

Từ chứa "suggestionner"

Từ có nhắc đến "suggestionner"