suggestiveness
/sə'dʤestivnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất gợi ý: Chất lượng của một lời nói, ý tưởng hoặc hình ảnh có khả năng gợi lên một ý nghĩ, liên tưởng hoặc cảm xúc nào đó trong tâm trí người khác, thường một cách tinh tế và gián tiếp.
- Tính chất khêu gợi: Chất lượng gợi lên sự tò mò, hứng thú, đặc biệt liên quan đến tình dục hoặc sự hấp dẫn, thường thông qua ẩn ý hơn là thể hiện trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The suggestiveness of his comment made everyone think deeply. (Tính chất gợi ý trong lời nhận xét của anh ấy khiến mọi người phải suy nghĩ sâu sắc.)
- The painting was criticized for its sexual suggestiveness. (Bức tranh bị chỉ trích vì tính chất khêu gợi tình dục của nó.)
- The poet is admired for the subtle suggestiveness of her verses. (Nhà thơ được ngưỡng mộ vì tính chất gợi ý tinh tế trong các câu thơ của bà.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong phê bình nghệ thuật và văn học: "suggestiveness" thường được dùng để mô tả sức mạnh của một tác phẩm trong việc gợi mở nhiều tầng nghĩa, liên tưởng hoặc cảm xúc vượt ra ngoài những gì được miêu tả trực tiếp.
- The novel's power lies in its suggestiveness, leaving room for the reader's imagination. (Sức mạnh của cuốn tiểu thuyết nằm ở tính gợi mở của nó, để lại không gian cho trí tưởng tượng của người đọc.)
Trong giao tiếp: Chỉ cách diễn đạt hàm ý, không nói thẳng, có thể với mục đích lịch sự, chiến lược hoặc để tạo ấn tượng.
- Her answer was full of suggestiveness, hinting at problems she wouldn't openly discuss. (Câu trả lời của cô ấy đầy tính chất gợi ý, ám chỉ những vấn đề mà cô sẽ không công khai thảo luận.)
Biến thể và từ gần giống
Suggestive (tính từ): có tính gợi ý, có tính khêu gợi.
- a suggestive remark (một nhận xét đầy ẩn ý)
- a suggestive smile (một nụ cười khêu gợi)
Suggestion (danh từ): sự gợi ý, lời đề nghị, ý kiến.
- He made a helpful suggestion. (Anh ấy đưa ra một gợi ý hữu ích.)
Từ đồng nghĩa
- Allusiveness: tính chất ám chỉ, nói bóng gió.
- Implication: hàm ý, điều ngụ ý.
- Innuendo: lời nói bóng gió, thường mang ý chê bai hoặc khêu gợi.
Từ trái nghĩa
- Explicitness: tính chất rõ ràng, minh bạch.
- Directness: tính chất trực tiếp, thẳng thắn.
- Bluntness: tính chất thẳng thừng, không quanh co.
Thành ngữ liên quan
- To be open to suggestion: sẵn sàng lắng nghe và cân nhắc các ý kiến, gợi ý.
- I'm open to suggestion on how to improve the design. (Tôi sẵn sàng lắng nghe gợi ý về cách cải thiện thiết kế.)
(Lưu ý: "suggestiveness" là danh từ trừu tượng, thường không kết hợp để tạo thành các cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến.)
danh từ
- tính chất gợi ý (của một câu nói)
- tính chất khêu gợi (của một bức tranh...)