suilline
/'sjuilain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) họ lợn: Từ chuyên ngành động vật học dùng để chỉ đặc điểm, phân loại hoặc mối liên hệ với họ động vật móng guốc có tên khoa học là Suidae, bao gồm các loài như lợn nhà, lợn rừng và lợn lòi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The fossil exhibited distinct suilline characteristics. (Hóa thạch thể hiện những đặc điểm thuộc họ lợn rõ rệt.)
- Studying suilline behavior helps in understanding pig domestication. (Việc nghiên cứu hành vi thuộc họ lợn giúp hiểu rõ hơn về quá trình thuần hóa lợn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ phân loại học: Thường được sử dụng trong các văn bản khoa học, nghiên cứu sinh học hoặc cổ sinh vật học để mô tả một cách chính xác nhóm động vật.
- The archaeologist identified the bones as belonging to a suilline species. (Nhà khảo cổ học xác định những mảnh xương này thuộc về một loài trong họ lợn.)
Biến thể và từ gần giống
- Suid (danh từ): Thành viên của họ lợn (Suidae).
- Wild boars are common suids in this forest. (Lợn rừng là những thành viên phổ biến của họ lợn trong khu rừng này.)
Từ đồng nghĩa
- Porcine (tính từ): (Thuộc về) lợn. (Lưu ý: "porcine" có thể mang nghĩa rộng hơn, chỉ đặc điểm của lợn nói chung, trong khi "suilline" nhấn mạnh vào phân loại khoa học theo họ).
tính từ
- (động vật học) (thuộc) họ lợn