suintant

Học thuật
Thân thiện
suintant

La roche suintante laisse échapper de l'eau dans la grotte.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rỉ nước, chảy nước: Dùng để mô tả một bề mặt hoặc vật thể đang rỉ ra hoặc chảy ra chất lỏng, thườngnước, một cách chậm rãi liên tục.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le rocher est suintant après la pluie. (Tảng đá rỉ nước sau cơn mưa.)
    • Nous avons trouvé un mur suintant dans la cave. (Chúng tôi tìm thấy một bức tường rỉ nước trong tầng hầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "une surface suintante": một bề mặt rỉ ẩm.
    • Il faut éviter de marcher sur une surface suintante. (Cần tránh đi trên một bề mặt rỉ ẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Suinter (động từ): rỉ ra, thấm ra.

    • L'eau suinte à travers la fissure. (Nước rỉ ra qua vết nứt.)
  • Suintement (danh từ): sự rỉ nước, sự thấm nước.

    • Le suintement de l'humidité a endommagé la peinture. (Sự rỉ ẩm đã làm hỏng lớp sơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Humide: ẩm ướt.
  • Mouillé: ướt, bị ướt.
  • Ruisselant: chảy thành dòng, ướt đẫm (thường với cường độ mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Sec: khô.
  • Aride: khô cằn.
suintant

La roche suintante laisse échapper de l'eau dans la grotte.

tính từ
  1. rỉ nước
    • Roche suintante
      đánước