suintant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rỉ nước, chảy nước: Dùng để mô tả một bề mặt hoặc vật thể đang rỉ ra hoặc chảy ra chất lỏng, thường là nước, một cách chậm rãi và liên tục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le rocher est suintant après la pluie. (Tảng đá rỉ nước sau cơn mưa.)
- Nous avons trouvé un mur suintant dans la cave. (Chúng tôi tìm thấy một bức tường rỉ nước trong tầng hầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "une surface suintante": một bề mặt rỉ ẩm.
- Il faut éviter de marcher sur une surface suintante. (Cần tránh đi trên một bề mặt rỉ ẩm.)
Biến thể và từ gần giống
Suinter (động từ): rỉ ra, thấm ra.
- L'eau suinte à travers la fissure. (Nước rỉ ra qua vết nứt.)
Suintement (danh từ): sự rỉ nước, sự thấm nước.
- Le suintement de l'humidité a endommagé la peinture. (Sự rỉ ẩm đã làm hỏng lớp sơn.)
Từ đồng nghĩa
- Humide: ẩm ướt.
- Mouillé: ướt, bị ướt.
- Ruisselant: chảy thành dòng, ướt đẫm (thường với cường độ mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
- Sec: khô.
- Aride: khô cằn.
tính từ
- rỉ nước
- Roche suintanteđá rĩ nước