sulcated

/'sʌlkeit/ Cách viết khác : (sulcated) /'sʌlkeitid/
Học thuật
Thân thiện
sulcated

The leaf has a deeply sulcated surface.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • rãnh: Mô tả một bề mặt hoặc cấu trúc các đường rãnh hoặc rãnh lõm chạy dọc theo . Đây thuật ngữ thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh vật học, thực vật học, hoặc giải phẫu học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The sulcated surface of the walnut provides a better grip. (Bề mặt rãnh của quả óc chó giúp cầm nắm tốt hơn.)
    • Botanists study the sulcated stems of certain plants. (Các nhà thực vật học nghiên cứu thân cây rãnh của một số loài thực vật.)
    • The shell was deeply sulcated. (Chiếc vỏ những đường rãnh sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sulcated" thường được dùng trong văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc mô tả học thuật để mô tả hình thái bề mặt một cách chính xác.
    • The fossil exhibited a sulcated texture, indicating its age and type. (Hóa thạch thể hiện kết cấu rãnh, cho biết tuổi loại của .)
Biến thể từ gần giống
  • Sulcus (danh từ, số ít): Rãnh, đường rãnh (đặc biệt trong giải phẫu não hoặc các cơ quan khác).
    • The central sulcus divides the brain's frontal and parietal lobes. (Rãnh trung tâm chia thùy trán thùy đỉnh của não.)
  • Sulci (danh từ, số nhiều): Dạng số nhiều của "sulcus".
  • Sulcate (tính từ): Một biến thể khác của "sulcated", cùng nghĩa.
  • Grooved (tính từ): rãnh. (Từ thông dụng hơn, ít mang tính chuyên môn hơn "sulcated").
Từ đồng nghĩa
  • Grooved: rãnh.
  • Furrowed: luống, nếp nhăn sâu (thường dùng cho đất hoặc trán).
  • Channeled: rãnh, đường rãnh.
  • Corrugated: Gợn sóng, nếp gấp (thường chỉ các rãnh song song đều đặn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "sulcated".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sulcated".

sulcated

The leaf has a deeply sulcated surface.

tính từ
  1. (sinh vật học) rãnh

Từ gần giống