sulciforme

Học thuật
Thân thiện
sulciforme

Les érosions sulciformes sont visibles sur la surface de la dent.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình rãnh, dạng rãnh: "sulciforme" là một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu dùng trong y học giải phẫu học, để mô tả một cấu trúc hình dạng giống như một cái rãnh hoặc đường khía.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les érosions dentaires peuvent parfois être décrites comme sulciformes. (Các vết mòn răng đôi khi có thể được mô tả dạng rãnh.)
    • Une structure sulciforme est observée à la surface. (Một cấu trúc dạng rãnh được quan sát thấy trên bề mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản khoa học, y học hoặc kỹ thuật để mô tả hình thái một cách chính xác.
    • Le sillon présente un aspect sulciforme caractéristique. (Rãnh này đặc điểm hình thái dạng rãnh đặc trưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sulcus (danh từ, gốc Latin): rãnh, đường rãnh (thường dùng trong giải phẫu, ví dụ: sulcus centralis của não).
  • Sillonné (tính từ): nhiều rãnh, được khía rãnh.
Từ đồng nghĩa
  • Strié (tính từ): vân, sọc, khía.
  • Cannelé (tính từ): rãnh, đường xoi.
Lưu ý
  • "Sulciforme" là một từ rất chuyên ngành. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta thường sử dụng các từ mô tả đơn giản hơn như "en forme de sillon" ( hình dạng rãnh) hoặc "rainuré" ( rãnh).
sulciforme

Les érosions sulciformes sont visibles sur la surface de la dent.

tính từ
  1. (érosions sulciformes) (y học) rãnh thân răng