sulciforme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình rãnh, dạng rãnh: "sulciforme" là một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu dùng trong y học và giải phẫu học, để mô tả một cấu trúc có hình dạng giống như một cái rãnh hoặc đường khía.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les érosions dentaires peuvent parfois être décrites comme sulciformes. (Các vết mòn răng đôi khi có thể được mô tả là có dạng rãnh.)
- Une structure sulciforme est observée à la surface. (Một cấu trúc dạng rãnh được quan sát thấy trên bề mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản khoa học, y học hoặc kỹ thuật để mô tả hình thái một cách chính xác.
- Le sillon présente un aspect sulciforme caractéristique. (Rãnh này có đặc điểm hình thái dạng rãnh đặc trưng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sulcus (danh từ, gốc Latin): rãnh, đường rãnh (thường dùng trong giải phẫu, ví dụ: sulcus centralis của não).
- Sillonné (tính từ): có nhiều rãnh, được khía rãnh.
Từ đồng nghĩa
- Strié (tính từ): có vân, có sọc, có khía.
- Cannelé (tính từ): có rãnh, có đường xoi.
Lưu ý
- "Sulciforme" là một từ rất chuyên ngành. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta thường sử dụng các từ mô tả đơn giản hơn như "en forme de sillon" (có hình dạng rãnh) hoặc "rainuré" (có rãnh).
tính từ
- (érosions sulciformes) (y học) rãnh thân răng