sulfatation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Điện học) Sự sunfat hóa: Quá trình hóa học trong đó các tấm cực (thường là chì) của bình ắc quy bị phủ một lớp muối sunfat (như chì sunfat), làm giảm hiệu suất và dung lượng của ắc quy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La sulfatation d'un accumulateur est un problème courant qui réduit sa durée de vie. (Sự sunfat hóa của một bình ắc quy là một vấn đề phổ biến làm giảm tuổi thọ của nó.)
- Pour éviter la sulfatation, il faut recharger la batterie régulièrement. (Để tránh sự sunfat hóa, cần phải sạc pin thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sulfatation avancée": Sự sunfat hóa nặng.
- Une sulfatation avancée peut rendre une batterie irrécupérable. (Một sự sunfat hóa nặng có thể khiến pin không thể phục hồi được.)
Biến thể và từ gần giống
- Sulfater (động từ): Gây ra hiện tượng sunfat hóa, bị phủ sunfat.
- Les plaques de plomb peuvent se sulfater si la batterie reste déchargée. (Các tấm chì có thể bị sunfat hóa nếu pin vẫn ở trạng thái hết điện.)
Từ đồng nghĩa
- Formation de sulfate: Sự hình thành sunfat. (Cụm từ mô tả quá trình tương tự trong bối cảnh kỹ thuật.)
Lưu ý
- Từ sulfatation chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật điện, đặc biệt liên quan đến bảo dưỡng và hỏng hóc của ắc quy chì-axit. Nó không phải là một từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
danh từ giống cái
- (điện học) sự sunfat hóa
- La sulfatation d'un accmulateursự sunfat hóa ắc qui