sulfateuse

Học thuật
Thân thiện
sulfateuse

Une sulfateuse est utilisée pour pulvériser du produit sur les vignes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Nông nghiệp) Máy phun sunfat: Một loại máy móc dùng trong nông nghiệp để phun dung dịch sunfat (thường là sunfat đồng) lên cây trồng nhằm diệt nấm bệnh hoặc sâu hại.
    • (Quân sự; tiếng lóng, biệt ngữ) Súng tiểu liên: Trong ngữ cảnh quân sự hoặc tiếng lóng, từ này được dùng để chỉ một khẩu súng tiểu liên, có lẽ do âm thanh khi bắn liên thanh gợi nhớ đến tiếng máy phun thuốc hoạt động.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (Nghĩa nông nghiệp):

    • Le vigneron utilise une sulfateuse pour traiter ses vignes contre le mildiou. (Người trồng nho sử dụng một máy phun sunfat để xửnấm mốc sương trên vườn nho của mình.)
    • Avant l'invention des pulvérisateurs modernes, la sulfateuse était un outil agricole essentiel. (Trước khi phát minh ra các bình phun hiện đại, máy phun sunfatmột công cụ nông nghiệp thiết yếu.)
  • Danh từ giống cái (Nghĩa quân sự, tiếng lóng):

    • Le soldat a nettoyé sa sulfateuse après l'exercice. (Người lính đã lau chùi khẩu tiểu liên của anh ta sau buổi tập.)
    • Dans ce vieux film de guerre, on entend souvent le mot "sulfateuse" pour désigner une mitraillette. (Trong bộ phim chiến tranh đó, người ta thường nghe thấy từ "súng tiểu liên" để chỉ một khẩu súng máy nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ nàymột ví dụ điển hình của ẩn dụ dựa trên chức năng âm thanh. Sự so sánh giữa máy phun thuốc súng tiểu liên xuất phát từ việc cả hai đều "phun" ra một thứ đó (dung dịch hoặc đạn) với tốc độ cao tạo ra âm thanh đặc trưng.
  • Việc sử dụng nghĩa tiếng lóng quân sự () ngày nay có thể được coi là cổ xưa hoặc mang tính văn học, thường thấy trong các tác phẩm văn học, phim ảnh hoặc lời kể về các cuộc chiến tranh trước đây (như Thế chiến thứ nhất hoặc thứ hai).
Biến thể từ gần giống
  • Sulfater (động từ): Phun sunfat, xửbằng sunfat.
    • Il faut sulfater les pommes de terre. (Phải phun sunfat cho khoai tây.)
  • Pulvérisateur (danh từ giống đực): Máy phun, bình phun. Đâytừ hiện đại phổ biến hơn để chỉ các loại máy phun thuốc trừ sâu nói chung, thay thế cho "sulfateuse" trong ngữ cảnh nông nghiệp đương đại.
  • Mitraillette (danh từ giống cái): Súng tiểu liên. Đâythuật ngữ quân sự tiêu chuẩn, chính xác hơn so với nghĩa tiếng lóng "sulfateuse".
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa nông nghiệp: Pulvérisateur (máy phun), atomiseur (máy phun sương).
  • Nghĩa quân sự (tiếng lóng): Mitraillette (súng tiểu liên), pistolet-mitrailleur (súng tiểu liên).
Lưu ý về cách dùng
  • Khi sử dụng từ này, ngữ cảnhtối quan trọng để xác định nghĩa được dùng. Trong một văn bản về nông nghiệp, gần như chắc chắn mang nghĩa "máy phun thuốc". Trong một câu chuyện chiến tranh hoặc văn bản lịch sử, có thể mang nghĩa "súng tiểu liên".
  • Trong giao tiếp hàng ngày hiện đại, từ "pulvérisateur" phổ biến hơn nhiều so với "sulfateuse" để nói về máy phun thuốc.
sulfateuse

Une sulfateuse est utilisée pour pulvériser du produit sur les vignes.

danh từ giống cái
  1. (nông nghiệp) máy phun sunfat
  2. (quân sự; tiếng lóng, biệt ngữ) súng tiểu liên