sulfhydrique

Học thuật
Thân thiện
sulfhydrique

L'acide sulfhydrique est produit dans ce laboratoire de chimie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) axit sunfuhiđric: Từ này mô tả tính chất liên quan đến hợp chất hóa học axit sunfuhiđric (công thức H₂S). thường chỉ được dùng trong cụm danh từ cố định "acide sulfhydrique".
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (trong cụm danh từ):
    • L'odeur caractéristique de l'acide sulfhydrique est celle des œufs pourris. (Mùi đặc trưng của axit sunfuhiđricmùi trứng thối.)
    • L'acide sulfhydrique est un gaz toxique et inflammable. (Axit sunfuhiđricmột chất khí độc dễ cháy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "sulfhydrique" hầu như không bao giờ được sử dụng độc lập. Cách dùng duy nhất phổ biếntrong thuật ngữ hóa học "acide sulfhydrique".
  • Trong các văn bản chuyên ngành, đôi khi có thể thấy được dùng để mô tả các nhóm chức hoặc hợp chất chứa lưu huỳnh hydro, nhưng luôn trong ngữ cảnh kỹ thuật rất cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Sulfure d'hydrogène (danh từ): Đâytên gọi khác, phổ biến hơn trong hóa học, cho cùng một chất (H₂S) - hiđro sunfua.
  • Sulfureux/sulfureuse (tính từ): (Thuộc về) sunfua, tính chất của sunfua. Ví dụ: (axit sunfurơ, H₂SO₃).
Từ đồng nghĩa
  • Hydrogène sulfuré (danh từ): Một cách gọi khác của hiđro sunfua.
  • (Trong tiếng Việt) Axit sunfuhiđric, Hiđro sunfua.
Lưu ý quan trọng
  • "Sulfhydrique" không phảimột từ dùng độc lập. Người học cần ghi nhớ như một phần của thuật ngữ khoa học cố định "acide sulfhydrique". Sử dụng một mình sẽ không có nghĩa không tự nhiên.
sulfhydrique

L'acide sulfhydrique est produit dans ce laboratoire de chimie.

tính từ
  1. (Acide sulfhydrique) (hóa học) axit sunfuhiđric, hiđro sunfua