sulfinisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Kỹ thuật) Sự nung thấm lưu huỳnh: Một quá trình kỹ thuật trong đó lưu huỳnh được thấm vào một vật liệu (thường là kim loại) thông qua việc xử lý nhiệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La sulfinisation est utilisée pour améliorer la résistance à l'usure des pièces métalliques. (Sự nung thấm lưu huỳnh được sử dụng để cải thiện khả năng chống mài mòn của các chi tiết kim loại.)
- Ce traitement de surface par sulfinisation est courant dans l'industrie automobile. (Phương pháp xử lý bề mặt bằng sự nung thấm lưu huỳnh này phổ biến trong ngành công nghiệp ô tô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "procédé de sulfinisation": quy trình nung thấm lưu huỳnh.
- Le procédé de sulfinisation nécessite un contrôle précis de la température. (Quy trình nung thấm lưu huỳnh đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Sulfiniser (động từ): nung thấm lưu huỳnh.
- Il faut sulfiniser cette pièce pour la protéger. (Cần phải nung thấm lưu huỳnh chi tiết này để bảo vệ nó.)
Từ đồng nghĩa
- Traitement thermochimique au soufre: xử lý nhiệt hóa bằng lưu huỳnh (cụm từ mô tả kỹ thuật tương tự).
danh từ giống cái
- (kỹ thuật) sự nung thấm lưu huỳnh