sulfinisation

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Kỹ thuật) Sự nung thấm lưu huỳnh: Một quá trình kỹ thuật trong đó lưu huỳnh được thấm vào một vật liệu (thườngkim loại) thông qua việc xửnhiệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La sulfinisation est utilisée pour améliorer la résistance à l'usure des pièces métalliques. (Sự nung thấm lưu huỳnh được sử dụng để cải thiện khả năng chống mài mòn của các chi tiết kim loại.)
    • Ce traitement de surface par sulfinisation est courant dans l'industrie automobile. (Phương pháp xử lý bề mặt bằng sự nung thấm lưu huỳnh này phổ biến trong ngành công nghiệp ô .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "procédé de sulfinisation": quy trình nung thấm lưu huỳnh.
    • Le procédé de sulfinisation nécessite un contrôle précis de la température. (Quy trình nung thấm lưu huỳnh đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Sulfiniser (động từ): nung thấm lưu huỳnh.
    • Il faut sulfiniser cette pièce pour la protéger. (Cần phải nung thấm lưu huỳnh chi tiết này để bảo vệ .)
Từ đồng nghĩa
  • Traitement thermochimique au soufre: xửnhiệt hóa bằng lưu huỳnh (cụm từ mô tả kỹ thuật tương tự).
danh từ giống cái
  1. (kỹ thuật) sự nung thấm lưu huỳnh