sulfitage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự xử lý bằng anhiđrit sunfurơ: Hành động hoặc quá trình sử dụng lưu huỳnh đioxit (SO₂) hoặc các hợp chất của nó (sunfit) để xử lý một chất nào đó, thường trong các ngành công nghiệp như sản xuất rượu vang, bảo quản thực phẩm hoặc sản xuất giấy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le sulfitage du vin permet de le stabiliser et d'éviter son oxydation. (Việc xử lý rượu vang bằng sunfit giúp ổn định và tránh bị oxy hóa.)
- Le sulfitage est une pratique réglementée dans l'industrie alimentaire. (Xử lý bằng sunfit là một thực hành được quy định trong ngành công nghiệp thực phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sulfitage à dose élevée": xử lý bằng sunfit với liều lượng cao.
- Un sulfitage à dose élevée peut altérer le goût du produit. (Xử lý bằng sunfit với liều lượng cao có thể làm thay đổi hương vị của sản phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
Sulfiter (động từ): xử lý bằng sunfit.
- Il faut sulfiter le moût pour arrêter la fermentation. (Cần xử lý nho ép bằng sunfit để ngừng quá trình lên men.)
Sulfiteux/sulfiteuse (tính từ): có chứa hoặc liên quan đến sunfit.
- Un agent sulfiteux. (Một chất có chứa sunfit.)
Từ đồng nghĩa
- Traitement au dioxyde de soufre: xử lý bằng lưu huỳnh đioxit.
- Sulfuration (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật): sự sunfit hóa.
Lưu ý
- Thuật ngữ "sulfitage" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp hoặc khoa học, đặc biệt là trong lĩnh vực sản xuất rượu vang và bảo quản thực phẩm. Nó không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ giống đực
- sự xử lý bằng anhiđrit sunfurơ