sulfocarbonate

Học thuật
Thân thiện
sulfocarbonate

Un chimiste ajoute du sulfocarbonate dans une solution limpide.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sunfocarbonat: Một muối hoặc este của axit sunfocacbonic, một hợp chất hóa học không bền. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hóa học chuyên ngành.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le sulfocarbonate est un composé chimique instable. (Sunfocarbonat là một hợp chất hóa học không bền.)
    • La synthèse du sulfocarbonate de potassium nécessite des conditions contrôlées. (Việc tổng hợp kali sunfocarbonat đòi hỏi những điều kiện được kiểm soát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này hầu như chỉ xuất hiện trong văn bản khoa học, sách giáo khoa hóa học hoặc các báo cáo nghiên cứu chuyên sâu về hóa vô cơ hoặc hóa lý. không được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Sulfocarbonique (adj): (axit) sunfocacbonic.
    • L'acide sulfocarbonique (axit sunfocacbonic).
  • Thiocarbonate: Một thuật ngữ hóa học khác chỉ các muối hoặc este liên quan, chứa lưu huỳnh.
Từ đồng nghĩa
  • Thiocarbonate: Trong một số ngữ cảnh hóa học chuyên biệt, có thể được dùng để chỉ các hợp chất tương tự, mặc dù không hoàn toàn giống hệt.
Lưu ý
  • Sulfocarbonatemột thuật ngữ kỹ thuật rất chuyên ngành. Người học tiếng Pháp thông thường ít khi gặp từ này trừ khi học hoặc làm việc trong lĩnh vực hóa học.
  • Trong tiếng Việt, từ tương đương chính xác"sunfocarbonat", cũngmột thuật ngữ chuyên ngành.
sulfocarbonate

Un chimiste ajoute du sulfocarbonate dans une solution limpide.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) sunfocarbonat