sulfoné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về hóa học) Sunfon: "sulfoné" là một tính từ mô tả một hợp chất hữu cơ có chứa nhóm chức sunfonyl (SO₂) liên kết trực tiếp với hai nguyên tử cacbon. Nó chỉ trạng thái hoặc tính chất của một chất đã được sunfon hóa hoặc có cấu trúc sunfon.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un dérivé sulfoné est souvent utilisé dans la fabrication de détergents. (Một dẫn xuất sunfon thường được sử dụng trong sản xuất chất tẩy rửa.)
- Ce composé sulfoné présente une grande stabilité. (Hợp chất sunfon này thể hiện độ ổn định cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dérivés sulfonés": Các dẫn xuất sunfon. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành hóa học để chỉ một nhóm lớn các hợp chất hữu cơ có chứa nhóm chức -SO₂-.
- Les dérivés sulfonés ont des applications variées en pharmacie. (Các dẫn xuất sunfon có nhiều ứng dụng đa dạng trong dược phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
- Sulfoner (động từ): sunfon hóa (quá trình hóa học để đưa nhóm sunfonyl vào một hợp chất).
- Sulfonamide (danh từ giống đực): sunfonamit (một loại dẫn xuất sunfon quan trọng, đặc biệt là trong kháng sinh).
- Sulfonate (danh từ giống đực): sunfonat (muối hoặc ester của axit sunfonic).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp do đây là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành hóa học. Có thể mô tả là "chứa nhóm sunfonyl" ().
Lưu ý
- Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong bối cảnh khoa học, kỹ thuật, đặc biệt là hóa học hữu cơ và công nghiệp hóa chất.
- Trong tiếng Việt, từ tương đương thường dùng là "sunfon".
tính từ
- (Dérivés sulfonés) (hóa học) những dẫn xuất sunfo