sulfoné

Học thuật
Thân thiện
sulfoné

Un chimiste ajoute un dérivé sulfoné dans un tube à essai.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về hóa học) Sunfon: "sulfoné" là một tính từ mô tả một hợp chất hữu cơ chứa nhóm chức sunfonyl (SO₂) liên kết trực tiếp với hai nguyên tử cacbon. chỉ trạng thái hoặc tính chất của một chất đã được sunfon hóa hoặc cấu trúc sunfon.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un dérivé sulfoné est souvent utilisé dans la fabrication de détergents. (Một dẫn xuất sunfon thường được sử dụng trong sản xuất chất tẩy rửa.)
    • Ce composé sulfoné présente une grande stabilité. (Hợp chất sunfon này thể hiện độ ổn định cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dérivés sulfonés": Các dẫn xuất sunfon. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành hóa học để chỉ một nhóm lớn các hợp chất hữu cơ chứa nhóm chức -SO₂-.
    • Les dérivés sulfonés ont des applications variées en pharmacie. (Các dẫn xuất sunfon nhiều ứng dụng đa dạng trong dược phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sulfoner (động từ): sunfon hóa (quá trình hóa học để đưa nhóm sunfonyl vào một hợp chất).
  • Sulfonamide (danh từ giống đực): sunfonamit (một loại dẫn xuất sunfon quan trọng, đặc biệttrong kháng sinh).
  • Sulfonate (danh từ giống đực): sunfonat (muối hoặc ester của axit sunfonic).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp do đâymột thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành hóa học. Có thể mô tả là "chứa nhóm sunfonyl" ().
Lưu ý
  • Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong bối cảnh khoa học, kỹ thuật, đặc biệt là hóa học hữu cơ công nghiệp hóa chất.
  • Trong tiếng Việt, từ tương đương thường dùng"sunfon".
sulfoné

Un chimiste ajoute un dérivé sulfoné dans un tube à essai.

tính từ
  1. (Dérivés sulfonés) (hóa học) những dẫn xuất sunfo