sullens

/'sʌlənz/
Học thuật
Thân thiện
sullens

A child's sullens are often brightened by a simple game.

Định nghĩa
  1. Danh từ, số nhiều:
    • Sự ủ rũ, sự buồn nản: Trạng thái tâm lý u ám, thiếu sức sống không hứng thú.
    • Sự cáu kỉnh: Trạng thái dễ bực bội, khó chịu không muốn giao tiếp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After the bad news, he was lost in the sullens for days. (Sau tin xấu, anh ấy chìm trong sự ủ rũ nhiều ngày liền.)
    • Her constant sullens made it difficult to have a cheerful conversation. (Sự cáu kỉnh thường xuyên của ấy khiến việc trò chuyện vui vẻ trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the sullens": đang trong tâm trạng ủ rũ, buồn bã hoặc cáu kỉnh.
    • Don't mind him; he's been in the sullens all morning. (Đừng để ý đến anh ta; anh ta đã cáu kỉnh cả buổi sáng rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Sullen (tính từ): ủ rũ, buồn bã, cáu kỉnh.
    • He gave a sullen look. (Anh ta liếc nhìn với vẻ mặt cáu kỉnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Gloom: sự u sầu, ảm đạm.
  • Moroseness: sự u buồn, ủ rũ.
  • Sulkiness: sự hờn dỗi, cáu kỉnh.
Lưu ý
  • Từ "sullens" danh từ số nhiều, ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Dạng tính từ "sullen" được sử dụng thường xuyên hơn nhiều.
sullens

A child's sullens are often brightened by a simple game.

danh từ, số nhiều the qong sự ủ rũ, sự buồn nản
  1. sự cáu kỉnh