sullens
/'sʌlənz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ, số nhiều:
- Sự ủ rũ, sự buồn nản: Trạng thái tâm lý u ám, thiếu sức sống và không có hứng thú.
- Sự cáu kỉnh: Trạng thái dễ bực bội, khó chịu và không muốn giao tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After the bad news, he was lost in the sullens for days. (Sau tin xấu, anh ấy chìm trong sự ủ rũ nhiều ngày liền.)
- Her constant sullens made it difficult to have a cheerful conversation. (Sự cáu kỉnh thường xuyên của cô ấy khiến việc trò chuyện vui vẻ trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in the sullens": đang trong tâm trạng ủ rũ, buồn bã hoặc cáu kỉnh.
- Don't mind him; he's been in the sullens all morning. (Đừng để ý đến anh ta; anh ta đã cáu kỉnh cả buổi sáng rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Sullen (tính từ): ủ rũ, buồn bã, cáu kỉnh.
- He gave a sullen look. (Anh ta liếc nhìn với vẻ mặt cáu kỉnh.)
Từ đồng nghĩa
- Gloom: sự u sầu, ảm đạm.
- Moroseness: sự u buồn, ủ rũ.
- Sulkiness: sự hờn dỗi, cáu kỉnh.
Lưu ý
- Từ "sullens" là danh từ số nhiều, ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Dạng tính từ "sullen" được sử dụng thường xuyên hơn nhiều.
danh từ, số nhiều the qong sự ủ rũ, sự buồn nản
- sự cáu kỉnh