sulphurate
/'sʌlfjureit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Cho ngấm lưu huỳnh; xông lưu huỳnh: Hành động xử lý, tẩm hoặc cho một chất, vật liệu nào đó tiếp xúc với lưu huỳnh hoặc các hợp chất của lưu huỳnh (như sulfur dioxide) để bảo quản, khử trùng hoặc thay đổi tính chất.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Farmers used to sulphurate grapes to prevent spoilage during drying. (Người nông dân từng xông lưu huỳnh cho nho để ngăn chặn hư hỏng trong quá trình phơi khô.)
- The process sulphurates the rubber, making it more durable. (Quy trình cho ngấm lưu huỳnh vào cao su, làm cho nó bền hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be sulphurating": đang trong quá trình xử lý bằng lưu huỳnh.
- The barrels are currently sulphurating to sterilize them. (Những cái thùng đang được xông lưu huỳnh để khử trùng.)
- "to sulphurate a solution": cho lưu huỳnh ngấm vào một dung dịch.
- In the lab, they sulphurate the solution to test its chemical reaction. (Trong phòng thí nghiệm, họ cho lưu huỳnh ngấm vào dung dịch để kiểm tra phản ứng hóa học của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Sulphuration (danh từ): Sự xông lưu huỳnh, quá trình cho ngấm lưu huỳnh.
- The sulphuration of the wine barrels is a traditional practice. (Việc xông lưu huỳnh các thùng rượu là một phương pháp truyền thống.)
- Sulphur (danh từ): Lưu huỳnh (nguyên tố hóa học).
- Sulphurous (tính từ): Có chứa lưu huỳnh, giống lưu huỳnh.
- A sulphurous smell came from the spring. (Một mùi lưu huỳnh tỏa ra từ suối nước.)
Từ đồng nghĩa
- Sulfurize (động từ): Xử lý bằng lưu huỳnh (cách viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ).
- Fumigate with sulphur (cụm động từ): Xông khói bằng lưu huỳnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "sulphurate")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sulphurate")
ngoại động từ
- cho ngấm lưu huỳnh; xông lưu huỳnh