sulphurator
/'sʌlfjureitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy chuội (vải) bằng lưu huỳnh: Một loại máy móc hoặc thiết bị được sử dụng trong công nghiệp dệt để xử lý vải bằng lưu huỳnh, thường nhằm mục đích tẩy trắng hoặc xử lý hóa học.
- Người chuội (vải) bằng lưu huỳnh: Người thợ thực hiện công việc xử lý vải bằng lưu huỳnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The factory uses a modern sulphurator to treat the cotton fabric. (Nhà máy sử dụng một máy chuội lưu huỳnh hiện đại để xử lý vải cotton.)
- He worked as a sulphurator in the textile mill for many years. (Ông ấy đã làm việc với tư cách là một người chuội vải bằng lưu huỳnh ở nhà máy dệt trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "automatic sulphurator": máy chuội lưu huỳnh tự động.
- The new automatic sulphurator has significantly increased production efficiency. (Chiếc máy chuội lưu huỳnh tự động mới đã tăng đáng kể hiệu quả sản xuất.)
Biến thể và từ gần giống
Sulphurate (động từ): chuội bằng lưu huỳnh, xử lý bằng lưu huỳnh.
- They need to sulphurate this batch of fabric. (Họ cần chuội bằng lưu huỳnh lô vải này.)
Sulphuration (danh từ): sự chuội bằng lưu huỳnh, quá trình xử lý bằng lưu huỳnh.
- The sulphuration process must be carefully controlled. (Quá trình chuội bằng lưu huỳnh phải được kiểm soát cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Sulfurizer (danh từ): máy xử lý bằng lưu huỳnh, người xử lý bằng lưu huỳnh. (Đây là cách viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, của cùng một từ).
- Bleaching machine operator (danh từ): thợ vận hành máy tẩy trắng. (Một tên gọi chung hơn cho công việc tương tự).
Lưu ý
- Sulphurator là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực công nghiệp dệt may và hóa chất.
- Cách viết sulfurator (không có chữ 'h') là phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, trong khi sulphurator (có chữ 'h') thường thấy trong tiếng Anh Anh.
danh từ
- máy chuội (vải) bằng lưu huỳnh
- người chuội (vải) bằng lưu huỳnh