sulphureous

/sʌl'fjuəriəs/
tính từ ((cũng) sulphurous)
  1. (thuộc) lưu huỳnh, giống lưu huỳnh
  2. (thực vật học) màu vàng lục

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sulphureous
A sulphureous lichen grows on the old stone wall.