sulphuric

/sʌl'fjuərik/
Học thuật
Thân thiện
sulphuric

A scientist carefully pours sulphuric acid into a beaker.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về lưu huỳnh, chứa lưu huỳnh: "sulphuric" tính từ mô tả các hợp chất liên quan đến hoặc chứa nguyên tố lưu huỳnh (sulfur), đặc biệt trong trạng thái hóa trị cao.
    • Liên quan đến axit sunfuric: Thường được dùng để mô tả các hợp chất, phản ứng hoặc tính chất liên quan trực tiếp đến axit sunfuric.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The factory produces various sulphuric compounds. (Nhà máy sản xuất nhiều hợp chất lưu huỳnh khác nhau.)
    • They studied the sulphuric reactions in the laboratory. (Họ đã nghiên cứu các phản ứng liên quan đến lưu huỳnh trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sulphuric" trong ngữ cảnh kỹ thuật công nghiệp: Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu hóa học, kỹ thuật mô tả quy trình sản xuất.
    • The sulphuric mist from the plant requires careful handling. (Hơi axit sunfuric từ nhà máy cần được xử lý cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Sulfuric (adj): Cách viết khác (chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ) của "sulphuric". Cả hai đều cùng nghĩa.

    • Sulfuric acid is a strong corrosive substance. (Axit sulfuric một chất ăn mòn mạnh.)
  • Sulphur (n): Lưu huỳnh (nguyên tố hóa học).

    • Sulphur is a yellow non-metallic element. (Lưu huỳnh một nguyên tố phi kim màu vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sulfurous (adj): Chứa lưu huỳnh, thuộc về lưu huỳnh (thường chỉ trạng thái hóa trị thấp hơn).
    • Sulfurous gases can be harmful. (Các khí sunfua có thể gây hại.)
Cụm từ cố định liên quan
  • Sulphuric acid (n): Axit sunfuric (H₂SO₄). Đây cụm từ phổ biến nhất chứa từ "sulphuric".
    • Sulphuric acid is used in battery manufacturing. (Axit sunfuric được sử dụng trong sản xuất pin.)
sulphuric

A scientist carefully pours sulphuric acid into a beaker.

tính từ
  1. (hoá học) Sunfuric
    • sulphuric acid
      axit sunfuric