sulphuric
/sʌl'fjuərik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về lưu huỳnh, có chứa lưu huỳnh: "sulphuric" là tính từ mô tả các hợp chất có liên quan đến hoặc chứa nguyên tố lưu huỳnh (sulfur), đặc biệt trong trạng thái hóa trị cao.
- Liên quan đến axit sunfuric: Thường được dùng để mô tả các hợp chất, phản ứng hoặc tính chất liên quan trực tiếp đến axit sunfuric.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The factory produces various sulphuric compounds. (Nhà máy sản xuất nhiều hợp chất lưu huỳnh khác nhau.)
- They studied the sulphuric reactions in the laboratory. (Họ đã nghiên cứu các phản ứng liên quan đến lưu huỳnh trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sulphuric" trong ngữ cảnh kỹ thuật và công nghiệp: Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu hóa học, kỹ thuật và mô tả quy trình sản xuất.
- The sulphuric mist from the plant requires careful handling. (Hơi axit sunfuric từ nhà máy cần được xử lý cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
Sulfuric (adj): Cách viết khác (chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ) của "sulphuric". Cả hai đều có cùng nghĩa.
- Sulfuric acid is a strong corrosive substance. (Axit sulfuric là một chất ăn mòn mạnh.)
Sulphur (n): Lưu huỳnh (nguyên tố hóa học).
- Sulphur is a yellow non-metallic element. (Lưu huỳnh là một nguyên tố phi kim màu vàng.)
Từ đồng nghĩa
- Sulfurous (adj): Chứa lưu huỳnh, thuộc về lưu huỳnh (thường chỉ trạng thái hóa trị thấp hơn).
- Sulfurous gases can be harmful. (Các khí sunfua có thể gây hại.)
Cụm từ cố định liên quan
- Sulphuric acid (n): Axit sunfuric (H₂SO₄). Đây là cụm từ phổ biến nhất chứa từ "sulphuric".
- Sulphuric acid is used in battery manufacturing. (Axit sunfuric được sử dụng trong sản xuất pin.)
tính từ
- (hoá học) Sunfuric
- sulphuric acidaxit sunfuric