sulpicien

Học thuật
Thân thiện
sulpicien

Un prêtre sulpicien enseigne dans un séminaire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) giáo đoàn Thánh Xuân-pít: Dùng để mô tả những liên quan đến Hội Linh mục Thánh Xuân-pít (Société des Prêtres de Saint-Sulpice), một hội linh mục Công giáo được thành lập tại Paris.
  2. Danh từ giống đực:

    • Giáo sĩ giáo đoàn Thánh Xuân-pít: Chỉ một thành viên, một linh mục thuộc Hội Linh mục Thánh Xuân-pít.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La spiritualité sulpicienne est centrée sur la formation des prêtres. (Linh đạo Xuân-pít tập trung vào việc đào tạo các linh mục.)
    • On peut voir une architecture sulpicienne dans cette église. (Có thể thấy kiến trúc theo phong cách Xuân-pít trong nhà thờ này.)
  • Danh từ giống đực:

    • Ce séminaire est dirigé par un sulpicien expérimenté. (Chủng viện này được điều hành bởi một giáo sĩ Xuân-pít dày dạn kinh nghiệm.)
    • Les sulpiciens sont souvent impliqués dans l'enseignement théologique. (Các giáo sĩ Xuân-pít thường tham gia vào việc giảng dạy thần học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Art sulpicien": Thuật ngữ chỉ một phong cách nghệ thuật tôn giáo phổ biếnPháp thế kỷ 19 20, thường gắn với các đồ vật đạo cụ (tượng, tranh) được sản xuất hàng loạt, đôi khi mang tính chất mộc mạc hoặc sùng đạo. Ngày nay, từ này có thể mang sắc thái hơi tiêu cực, chỉ sự rập khuôn.
    • Cette statue de la Vierge est un parfait exemple d'art sulpicien. (Bức tượng Đức Mẹ nàymột ví dụ hoàn hảo của nghệ thuật Xuân-pít.)
Biến thể từ gần giống
  • Sulpicianisme (danh từ giống đực): Tư tưởng, đường hướng hoặc ảnh hưởng của giáo đoàn Thánh Xuân-pít.
  • Saint-Sulpice: Tên gọi của giáo đoàn, cũngtên một giáo xứ nhà thờ nổi tiếng ở Paris, nơi giáo đoàn được thành lập.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "sulpicien" là một danh từ riêng xuất phát từ địa danh "Saint-Sulpice". Trong tiếng Việt, tên gọi "Xuân-pít" là dạng phiên âm phổ biến, nhưng đôi khi cũng có thể gặp cách viết khác như "Xun-pít" dựa trên cách phát âm tiếng Pháp.
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, lịch sử Giáo hội Công giáo hoặc khi nói về lịch sử nghệ thuật tôn giáo.
sulpicien

Un prêtre sulpicien enseigne dans un séminaire.

tính từ
  1. (tôn giáo) (thuộc) giáo đoàn Thánh Xun-pít
danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) giáo sĩ giáo đoàn Thánh Xun-pít