sultanat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ngôi vua Hồi, vương vị Hồi giáo: Chức vị, quyền lực và thời gian trị vì của một vị sultan (quốc vương Hồi giáo).
- Vương quốc Hồi, lãnh thổ Hồi giáo: Lãnh thổ, đất nước hoặc khu vực nằm dưới quyền cai trị của một sultan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le sultanat de Brunei est un pays riche. (Vương quốc Hồi giáo Brunei là một quốc gia giàu có.)
- Il a hérité du sultanat après la mort de son père. (Anh ấy thừa kế ngôi vua Hồi sau cái chết của cha mình.)
- L'histoire du sultanat ottoman est très complexe. (Lịch sử của đế chế Ottoman rất phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sultanat héréditaire": chế độ quân chủ cha truyền con nối của Hồi giáo.
- Ce sultanat héréditaire existe depuis plusieurs siècles. (Chế độ quân chủ cha truyền con nối này đã tồn tại nhiều thế kỷ.)
"l'étendue du sultanat": phạm vi lãnh thổ của vương quốc Hồi giáo.
- L'étendue du sultanat a varié au cours de l'histoire. (Phạm vi lãnh thổ của vương quốc Hồi giáo đã thay đổi trong suốt chiều dài lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
Sultan (danh từ giống đực): quốc vương, vua Hồi giáo.
- Le sultan a prononcé un discours. (Vị quốc vương đã đọc một bài diễn văn.)
Califat (danh từ giống đực): chức vị caliph (lãnh tụ tối cao Hồi giáo), lãnh thổ dưới quyền caliph.
- Le califat abbasside était puissant. (Vương triều Abbasid rất hùng mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Royaume musulman: vương quốc Hồi giáo.
- Émirat: tiểu vương quốc (thường nhỏ hơn một sultanat).
Các cụm từ liên quan
Accéder au sultanat: lên ngôi sultan, kế vị ngôi vua Hồi.
- Il a accédé au sultanat en 1500. (Ông ấy lên ngôi sultan vào năm 1500.)
Abolir un sultanat: bãi bỏ chế độ quân chủ Hồi giáo.
- Le sultanat a été aboli après la révolution. (Chế độ quân chủ Hồi giáo đã bị bãi bỏ sau cuộc cách mạng.)
danh từ giống đực
- ngôi vua Hồi
- vương quốc Hồi