sulvinite

Học thuật
Thân thiện
sulvinite

Une mineure utilise un masque à sulvinite pour se protéger.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xunvinit (hơi ngạt): Một loại khí độc, không màu, có mùi khó chịu, được sử dụng trong chiến tranh hóa học. Tên gọi này bắt nguồn từ tên của một địa điểmPháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La sulvinite est un gaz de combat interdit par les conventions internationales. (Xunvinit là một loại khí chiến đấu bị cấm bởi các công ước quốc tế.)
    • Les effets de la sulvinite sur le système respiratoire sont immédiats et graves. (Tác động của xunvinit lên hệ hô hấptức thì nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être exposé à la sulvinite": bị phơi nhiễm với xunvinit.
    • Les soldats portaient des masques à gaz pour ne pas être exposés à la sulvinite. (Các binh sĩ đeo mặt nạ phòng độc để không bị phơi nhiễm với xunvinit.)
Biến thể từ gần giống
  • Gaz de combat (n.m): khí chiến đấu, khí độc dùng trong quân sự.
  • Agent chimique (n.m): tác nhân hóa học (thường chỉkhí hóa học).
  • Asphyxiant (n.m & adj): chất/chất gây ngạt.
Từ đồng nghĩa
  • Gaz suffocant: khí gây ngạt.
  • Gaz toxique: khí độc.
Lưu ý
  • Từ "sulvinite" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, quân sự hoặc hóa học liên quan đến Chiến tranh Thế giới thứ nhất. Trong tiếng Việt, thường được phiên âm là "xunvinit" mô tả kèm theo đặc tính "hơi ngạt".
sulvinite

Une mineure utilise un masque à sulvinite pour se protéger.

danh từ giống cái
  1. xunvinit (hơi ngạt)

Từ gần giống