summarisation
Định nghĩa
Danh từ: - Hành động tóm tắt: "summarisation" chỉ hành động hoặc quá trình tạo ra một bản tóm tắt (summary) từ một nội dung dài hơn, trình bày một cách ngắn gọn và súc tích.
Ví dụ sử dụng
- (Việc tóm tắt bản báo cáo đã mất vài giờ.)
- (Bản tóm tắt cuốn tiểu thuyết của cô ấy rất rõ ràng và súc tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Automatic summarisation": tóm tắt tự động (bằng máy tính hoặc AI).
- Automatic summarisation is widely used in data processing. (Tóm tắt tự động được sử dụng rộng rãi trong xử lý dữ liệu.)
"Text summarisation": tóm tắt văn bản.
- Text summarisation helps readers grasp key points quickly. (Tóm tắt văn bản giúp người đọc nắm bắt các điểm chính nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
Summarise (động từ): tóm tắt.
- Please summarise the main arguments of the essay. (Hãy tóm tắt các luận điểm chính của bài luận.)
Summary (danh từ): bản tóm tắt.
- He wrote a summary of the meeting. (Anh ấy đã viết một bản tóm tắt cuộc họp.)
Summariser (danh từ): người hoặc công cụ tóm tắt.
- The summariser tool is very efficient. (Công cụ tóm tắt rất hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Abridgment: sự rút gọn, bản tóm lược.
- Condensation: sự cô đọng, sự tóm tắt.
- Synopsis: bản tóm tắt (thường dùng cho tác phẩm văn học hoặc phim).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Sum up: tóm tắt, tổng kết.
- Let me sum up the key points of the discussion. (Hãy để tôi tóm tắt các điểm chính của cuộc thảo luận.)
Boil down: cô đọng, tóm gọn.
- The article can be boiled down to three main ideas. (Bài báo có thể được cô đọng thành ba ý chính.)
Thành ngữ liên quan
In a nutshell: tóm lại, nói ngắn gọn.
- In a nutshell, summarisation is the art of brevity. (Tóm lại, tóm tắt là nghệ thuật của sự ngắn gọn.)
Cut to the chase: đi thẳng vào vấn đề chính.
- For summarisation, you need to cut to the chase. (Để tóm tắt, bạn cần đi thẳng vào vấn đề chính.)