summarization
/,sʌmərai'zeiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tóm tắt, sự tổng kết: Hành động hoặc quá trình trình bày những điểm chính, ý chính hoặc kết luận của một văn bản, bài nói hoặc sự kiện dài một cách ngắn gọn và súc tích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The summarization of the research paper took several hours. (Việc tóm tắt bài nghiên cứu mất vài giờ.)
- Her summarization of the meeting was clear and accurate. (Bản tổng kết cuộc họp của cô ấy rõ ràng và chính xác.)
- Automatic text summarization is a challenging task in computer science. (Tóm tắt văn bản tự động là một nhiệm vụ đầy thách thức trong khoa học máy tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"automatic summarization": tóm tắt tự động (thường trong lĩnh vực xử lý ngôn ngữ tự nhiên và trí tuệ nhân tạo).
- The software uses algorithms for automatic summarization of news articles. (Phần mềm sử dụng các thuật toán để tóm tắt tự động các bài báo.)
"abstractive summarization": tóm tắt trừu tượng (tạo ra bản tóm tắt bằng ngôn từ mới, khác với văn bản gốc).
- Abstractive summarization is more advanced than extractive summarization. (Tóm tắt trừu tượng tiên tiến hơn tóm tắt trích xuất.)
Biến thể và từ gần giống
Summarize (động từ): tóm tắt.
- Please summarize the main points of the chapter. (Hãy tóm tắt những điểm chính của chương.)
Summary (danh từ): bản tóm tắt.
- He wrote a one-page summary of the report. (Anh ấy viết một bản tóm tắt báo cáo dài một trang.)
Summarizer (danh từ): người/công cụ tóm tắt.
- This online tool is a useful text summarizer. (Công cụ trực tuyến này là một bộ tóm tắt văn bản hữu ích.)
Từ đồng nghĩa
- Abridgment: sự rút gọn, bản tóm lược.
- Condensation: sự cô đọng, bản tóm tắt.
- Synopsis: bản tóm tắt, đề cương (thường cho phim, kịch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "summarization". Hành động liên quan thường dùng động từ "summarize").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "summarization").
danh từ
- sự tóm tắt, sự tổng kết