summarist
/'sʌmərist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tóm tắt, người tổng kết: Một người có nhiệm vụ hoặc kỹ năng trong việc rút gọn thông tin dài và phức tạp thành một bản tóm tắt ngắn gọn, súc tích, nêu bật những điểm chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- As the team's summarist, her report captured all key decisions from the three-hour meeting in just one page. (Với vai trò là người tóm tắt của nhóm, báo cáo của cô ấy đã ghi lại tất cả các quyết định quan trọng từ cuộc họp ba tiếng chỉ trong một trang.)
- The book's preface was written by a famous summarist who outlined the central arguments. (Lời tựa của cuốn sách được viết bởi một người tóm tắt nổi tiếng, người đã phác thảo các luận điểm trung tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Acting as a summarist": Đóng vai trò là người tóm tắt.
- For each chapter, a different student will be acting as a summarist for the class discussion. (Với mỗi chương, một học sinh khác nhau sẽ đóng vai trò là người tóm tắt cho buổi thảo luận trên lớp.)
Biến thể và từ gần giống
- Summarize (động từ): Tóm tắt.
- Please summarize the article in your own words. (Hãy tóm tắt bài báo bằng chính từ ngữ của bạn.)
- Summary (danh từ): Bản tóm tắt.
- He gave a brief summary of the events. (Anh ấy đã đưa ra một bản tóm tắt ngắn gọn về các sự kiện.)
- Summarization (danh từ): Hành động hoặc quá trình tóm tắt.
- Automatic text summarization is a complex computational task. (Tóm tắt văn bản tự động là một nhiệm vụ tính toán phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Synopsizer: Người làm bản tóm lược.
- Abstractor: Người trích yếu, người tóm tắt (thường dùng trong ngữ cảnh học thuật cho các bản tóm tắt bài báo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Hành động liên quan là "to summarize".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "summarist".)
danh từ
- người tóm tắt, người tổng kết