summer-house

/'sʌməhaus/
Học thuật
Thân thiện
summer-house

A family enjoys a picnic near their summer-house in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà ngồi hóng mát (ở trong vườn): Một công trình kiến trúc nhỏ, thường mở thoáng, được xây dựng trong khu vườn hoặc công viên để mọi người có thể ngồi nghỉ ngơi, thư giãn tận hưởng không khí mát mẻ, đặc biệt vào mùa .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • They often have tea in the summer-house at the bottom of the garden. (Họ thường uống trà trong nhà hóng mátcuối khu vườn.)
    • The old summer-house was covered with climbing roses. (Ngôi nhà hóng mát được phủ đầy hoa hồng leo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a secluded summer-house": một nhà hóng mát kín đáo, riêng tư.
    • He wrote his novel in a secluded summer-house in the woods. (Ông ấy đã viết cuốn tiểu thuyết của mình trong một ngôi nhà hóng mát kín đáo trong rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Garden house (n): nhà vườn (có thể dùng để chỉ một cấu trúc tương tự).
  • Gazebo (n): đình, tháp ngắm cảnh (một kiến trúc nhỏ, mở, thường trang trí công phu trong vườn, chức năng tương tự).
  • Pavilion (n): nhà thủy tạ, đình (một tòa nhà mở, thường dùng để giải trí hoặc tổ chức sự kiện ngoài trời).
Từ đồng nghĩa
  • Garden pavilion: đình vườn.
  • Arbour (Anh) / Arbor (Mỹ): giàn cây, vòm cây (thường được tạo bởi cây leo, dùng để ngồi nghỉ).
summer-house

A family enjoys a picnic near their summer-house in the garden.

danh từ
  1. nhà ngồi hóng mát (ở trong vườn)