summer-tree

/'sʌmətri:/
Học thuật
Thân thiện
summer-tree

A carpenter installs a summer-tree to support the roof frame.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rầm nhà, ngang: Trong kiến trúc, "summer-tree" một thanh gỗ hoặc ngang chính, thường nằm ngang, dùng để đỡ các kết cấu khác của một công trình xây dựng, đặc biệt trong các công trình bằng gỗ truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old barn was supported by a massive oak summer-tree. (Nhà kho được đỡ bởi một cái rầm bằng gỗ sồi đồ sộ.)
    • The carpenter inspected the summer-tree for any signs of rot. (Người thợ mộc kiểm tra cái ngang để tìm dấu hiệu mục nát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "summer-tree" trong văn bản kỹ thuật: Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu về kiến trúc lịch sử, phục chế công trình cổ hoặc mô tả kết cấu nhà gỗ truyền thống.
    • The restoration plan specified the replacement of the original summer-tree. (Kế hoạch trùng tu quy định việc thay thế cái rầm nguyên bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Summer (danh từ, kiến trúc): Một biến thể ngắn gọn hơn của "summer-tree", cùng chỉ một cấu kiện xây dựng tương tự.
    • The summer beam in this house is over 200 years old. (Cái rầm nhà trong ngôi nhà này đã trên 200 năm tuổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Beam (danh từ): , dầm, rầm (một thuật ngữ kiến trúc rộng phổ biến hơn).
  • Lintel (danh từ): Lanh , ngang phía trên cửa ra vào hoặc cửa sổ ( chức năng tương tự nhưngvị trí cụ thể).
  • Girder (danh từ): Dầm chính, chính (thường lớn chịu lực chính).
Lưu ý
  • "Summer-tree" một thuật ngữ chuyên ngành kiến trúc cụ thể, không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, các từ như "beam" hoặc "support beam" được sử dụng thay thế.
  • Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm do tính chất kỹ thuật chuyên môn của .
summer-tree

A carpenter installs a summer-tree to support the roof frame.

danh từ
  1. (kiến trúc) cái rầm ((cũng) summer)