summercater

summercater

A summercater enjoys a lobster roll at a seaside picnic table.

Định nghĩa

Danh từ: - Người trú mùa tạm thời: "summercater" một từ địa phương (tiếng lóng) ở Maine, Hoa Kỳ, dùng để chỉ những người đến sống tạm thời tại Maine trong mùa , thường du khách hoặc chủ nhà nghỉ dưỡng. Từ này mang sắc thái thân mật, đôi khi chút hài hước hoặc không chính thức.

dụ sử dụng
  • (Mỗi tháng Sáu, thị trấn lại đông đúc những người trú mùa tạm thời đến thuê nhà gỗ ven hồ.)
  • (Người dân địa phương đùa rằng những người trú mùa tạm thời mang theo mưa cùng họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng, đặc biệt trong bối cảnh vùng Maine. không phổ biến ngoài khu vực này có thể được coi một nét văn hóa địa phương.
  • ("Summercater" một từ thông tục, vậy hiếm khi được dùng trong văn viết trang trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Summer resident (cụm danh từ): cư dân mùa (cách nói trung tính, không mang tính địa phương).
    • Many summer residents return to the same house every year. (Nhiều cư dân mùa quay lại cùng một ngôi nhà mỗi năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Seasonal visitor: du khách theo mùa.
  • Vacationer: người đi nghỉ mát.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên hệ với cụm từ "summer people" (người mùa ) — một cách nói khác để chỉ nhóm người này, thường mang sắc thái trung tính hơn.
    • The summer people have arrived, and the town is lively again. (Những người mùa đã đến, thị trấn lại nhộn nhịp.)

Từ chứa "summercater"