summerless
/'sʌməlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có mùa hè: Mô tả một nơi, một khoảng thời gian hoặc một điều kiện mà mùa hè vắng mặt, không tồn tại hoặc không thể nhận biết được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The explorers described the polar region as a summerless land. (Các nhà thám hiểm mô tả vùng cực như một vùng đất không có mùa hè.)
- Last year felt almost summerless because of the constant rain and cool temperatures. (Năm ngoái gần như không có cảm giác mùa hè vì mưa liên tục và nhiệt độ mát mẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a summerless year": một năm thiếu vắng mùa hè, thường dùng để chỉ một năm với thời tiết ảm đạm, lạnh lẽo hoặc một giai đoạn cá nhân cảm thấy buồn bã, thiếu đi niềm vui và sự ấm áp thường thấy của mùa hè.
- After the loss, he went through a summerless year, finding no joy in the sunny days. (Sau mất mát, anh ấy đã trải qua một năm không có mùa hè, không tìm thấy niềm vui trong những ngày nắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Summer (n): mùa hè.
- Summerly (adj, ít dùng): thuộc về hoặc giống như mùa hè.
- Summerless không có các dạng biến thể phổ biến khác (như danh từ, động từ) vì đây là một tính từ được tạo thành bằng cách thêm hậu tố "-less".
Từ đồng nghĩa
- Devoid of summer: thiếu vắng mùa hè.
- Without a summer: không có mùa hè.
Từ trái nghĩa
- Summery: mang đặc trưng của mùa hè, ấm áp và tươi sáng.
- Summerlike: giống như mùa hè.
Lưu ý sử dụng
- "Summerless" là một từ tương đối hiếm gặp và mang tính văn chương, mô tả nhiều hơn là một từ thông dụng. Nó thường được dùng trong văn học, thơ ca, hoặc các mô tả có tính hình tượng về khí hậu hoặc trạng thái cảm xúc.
- Từ này không được dùng để tạo thành các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến.
tính từ
- không có mùa hè