summerly

/'sʌmə summery/ Cách viết khác : (summerlike) /'sʌməlaik/ (summerly) /'sʌməli/
Học thuật
Thân thiện
summerly

The garden looks especially summerly with its bright flowers and buzzing bees.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về mùa , tính chất mùa : "summerly" mô tả những đặc điểm, cảm giác hoặc điều kiện điển hình của mùa , như thời tiết ấm áp, nắng vàng.
    • Giống như mùa : "summerly" cũng có thể dùng để so sánh một thứ đó với vẻ đẹp, sự ấm áp hoặc không khí của mùa .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We enjoyed a few summerly days in early spring. (Chúng tôi đã tận hưởng một vài ngày ấm áp như mùa vào đầu mùa xuân.)
    • The garden had a summerly feel with all the flowers in bloom. (Khu vườn mang một cảm giác như mùa với tất cả các loài hoa đang nở rộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "summerly warmth": hơi ấm của mùa .

    • The room was filled with a summerly warmth from the afternoon sun. (Căn phòng tràn ngập hơi ấm của mùa từ ánh nắng buổi chiều.)
  • "a summerly atmosphere": bầu không khí mùa .

    • The café, with its open windows and light music, created a summerly atmosphere. (Quán cà phê, với những cửa sổ mở âm nhạc nhẹ nhàng, đã tạo ra một bầu không khí mùa .)
Biến thể từ gần giống
  • Summery (adj): (cách viết phổ biến hơn) thuộc về hoặc giống như mùa .

    • She wore a light, summery dress. ( ấy mặc một chiếc váy nhẹ nhàng, phù hợp với mùa .)
  • Summerlike (adj): giống như mùa .

    • We are having summerlike weather this week. (Chúng ta đang thời tiết giống mùa vào tuần này.)
Từ đồng nghĩa
  • Estival: (từ trang trọng, chuyên ngành) thuộc về mùa .
  • Warm: ấm áp.
  • Sunny: đầy nắng.
Lưu ý
  • "Summerly" một tính từ ít phổ biến hơn so với "summery". Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, "summery" từ được ưa chuộng sử dụng rộng rãi hơn để diễn đạt ý nghĩa "giống như mùa " hoặc "thuộc về mùa ".
summerly

The garden looks especially summerly with its bright flowers and buzzing bees.

tính từ
  1. (thuộc) mùa ; như mùa