summing-up

/'sʌmiɳʌp/
Học thuật
Thân thiện
summing-up

The teacher writes a summing-up of the lesson on the board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tổng kết, sự thâu tóm: Hành động tóm tắt lại những điểm chính, những sự kiện quan trọng hoặc kết quả của một cuộc thảo luận, một bài phát biểu, một phiên tòa, hoặc một quá trình dài.
    • Bản tổng kết, bản thâu tóm: Văn bản hoặc bài nói chứa đựng nội dung tóm tắt đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The judge gave a clear summing-up of the evidence before the jury retired. (Thẩm phán đã đưa ra một bản tổng kết rõ ràng về các chứng cứ trước khi bồi thẩm đoàn nghị án.)
    • At the end of the lecture, the professor provided a helpful summing-up of the key concepts. (Vào cuối bài giảng, giáo sư đã cung cấp một bản thâu tóm hữu ích về các khái niệm then chốt.)
    • Her summing-up of the project's successes and failures was very insightful. (Bản tổng kết của ấy về những thành công thất bại của dự án rất sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh pháp : Thường dùng để chỉ phần tóm tắt cuối cùng của thẩm phán dành cho bồi thẩm đoàn, trong đó nhắc lại các luận điểm chứng cứ chính của vụ án.

    • The defense lawyer objected to parts of the judge's summing-up. (Luật sư bào chữa phản đối một số phần trong bản tổng kết của thẩm phán.)
  • Trong bối cảnh học thuật hoặc kinh doanh: Dùng để chỉ phần kết luận tóm tắt nội dung chính của một bài thuyết trình, báo cáo hoặc cuộc họp.

    • Could you give us a quick summing-up of the main action points? (Anh có thể cho chúng tôi một bản tổng kết nhanh về các điểm hành động chính được không?)
Biến thể từ gần giống
  • To sum up (động từ, cụm động từ): Tổng kết, tóm tắt lại.

    • To sum up, we need to focus on three main areas. (Tóm lại, chúng ta cần tập trung vào ba lĩnh vực chính.)
  • Summary (danh từ): Bản tóm tắt.

  • Recapitulation (danh từ): Sự tóm tắt lại, đặc biệt chi tiết hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Conclusion: Kết luận, phần kết.
  • Recap: (Thông tục) Sự tóm tắt lại.
  • Round-up: Bản tổng hợp (thường dùng cho tin tức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ ghép, không phrasal verb riêng. Hành động tương ứng cụm động từ "to sum up").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp danh từ "summing-up").

summing-up

The teacher writes a summing-up of the lesson on the board.

danh từ
  1. sự tổng kết, sự thâu tóm
  2. bản tổng kết, bản thâu tóm