summitless
/'sʌmitlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có đỉnh, không có chóp: Dùng để mô tả một vật thể, đặc biệt là núi hoặc đồi, không có điểm cao nhất hoặc đỉnh nhọn. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ một thứ gì đó không có đỉnh cao, không có điểm tột cùng hoặc không thể đạt đến cực điểm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ancient, eroded mountains appeared almost summitless against the vast sky. (Những ngọn núi cổ xưa bị xói mòn trông gần như không có đỉnh dưới bầu trời bao la.)
- He felt a summitless ambition, a desire that could never be fully satisfied. (Anh ấy cảm thấy một tham vọng không có đỉnh cao, một khát khao không bao giờ có thể được thỏa mãn trọn vẹn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Thường dùng để mô tả những khái niệm trừu tượng như nỗi buồn, tham vọng, hoặc sự mênh mông, nhấn mạnh tính chất vô tận, không có điểm kết thúc hoặc đỉnh điểm.
- Her grief felt summitless, a deep valley with no peak in sight. (Nỗi đau của cô ấy cảm giác như không có đỉnh điểm, một thung lũng sâu thẳm không thấy đỉnh nào.)
Biến thể và từ gần giống
Summit (n): Đỉnh, chóp, hội nghị thượng đỉnh.
- They reached the summit of the mountain at dawn. (Họ đã lên tới đỉnh núi vào lúc bình minh.)
Summited (adj): Đã lên tới đỉnh.
- The summited peak offered a breathtaking view. (Đỉnh núi đã chinh phục được mở ra một tầm nhìn ngoạn mục.)
Từ đồng nghĩa
- Peakless: Không có đỉnh.
- Unsummitted: Chưa lên tới đỉnh, không có đỉnh rõ ràng.
- Boundless: Vô biên, không bờ bến (thường dùng cho không gian hoặc cảm xúc theo nghĩa ẩn dụ).
Từ trái nghĩa
- Summited: Có đỉnh, đã lên tới đỉnh.
- Peaked: Có đỉnh nhọn, đã đạt đến đỉnh điểm.
- Capped: Có chóp, có nắp, có đỉnh.
tính từ
- không có đỉnh, không có chóp